Looks Viet Nam Factory One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LOOKS VIET NAM FACTORY
6
进口笔数
0
出口笔数
$42.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316287687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18KFHCE |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | 26 Đường C18, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LOOKS VIET NAM FACTORY |
| 企业英文名称 | LOOKS VIET NAM FACTORY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84933337493 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $42.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wulian Changtai Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.4K | 钢铁链零件、滚子链 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Hangzhou HLK Advanced Materials Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 摩托车及配件、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 摩托车及配件 | WULIAN CHANGTAI MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $21 |
| 2023-09-18 | 摩托车及配件 | WULIAN CHANGTAI MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $189 |
| 2023-09-18 | 滚子链 | WULIAN CHANGTAI MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $75 |
| 2023-09-18 | 摩托车及配件 | WULIAN CHANGTAI MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $21 |
| 2023-09-18 | 摩托车及配件 | WULIAN CHANGTAI MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $146 |
| 2023-09-18 | 摩托车及配件 | WULIAN CHANGTAI MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $292 |
| 2023-09-18 | 摩托车及配件 | WULIAN CHANGTAI MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $744 |
| 2023-09-18 | 摩托车及配件 | WULIAN CHANGTAI MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $117 |
| 2023-09-18 | 摩托车及配件 | WULIAN CHANGTAI MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $614 |
| 2023-09-18 | 摩托车及配件 | WULIAN CHANGTAI MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $457 |