Kumyi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他矿物绝缘材料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kumyi Việt Nam
48
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106151513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2PP1JD |
| 成立日期 | 2013-02-06 |
| 联系地址 | Tầng 1, khối A, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUMYI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KUMYI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, khối A, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842466840509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $1.35M |
| 中国 | 22 | $620.7K |
| 荷兰 | 2 | $270.7K |
| 新加坡 | 1 | $116.9K |
| 美国 | 2 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumyi Plant Services & Construction Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.35M | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Kumyi Plant Services & Construction Co., Ltd. | 中国 | 20 | $571.0K | 其他矿物绝缘材料、矿物棉 |
| Kumyi Plant Services & Construction Co. Ltd. | 荷兰 | 2 | $270.7K | 其他泡沫塑料 |
| Kumyi Plant Services & Construction Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $116.9K | 泡沫玻璃制品 |
| Hanum Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 其他矿物绝缘材料 |
| Kumyi Plant Services & Construction Co., Ltd. | 美国 | 2 | $8.2K | 其他胶粘剂、泡沫玻璃制品 |
| Hanum Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他矿物绝缘材料 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 重型无纺布 | KUMYI PLANT SERVICES & CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-04-16 | 其他胶粘剂 | KUMYI PLANT SERVICES & CONSTRUCTION CO LTD | 美国 | $2.1K |
| 2025-04-16 | 其他胶粘剂 | KUMYI PLANT SERVICES & CONSTRUCTION CO LTD | 美国 | $2.1K |
| 2025-04-15 | 未硫化橡胶片 | Kumyi Plant Services & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-04-15 | 塑料封口件 | Kumyi Plant Services & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $280 |
| 2025-04-15 | 自粘塑料片 | Kumyi Plant Services & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-15 | 自粘塑料片 | Kumyi Plant Services & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-15 | 其他钢铁制品 | Kumyi Plant Services & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-04-15 | 冷轧不锈钢 | Kumyi Plant Services & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2025-04-15 | 其他钢铁制品 | Kumyi Plant Services & Construction Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |