Agrikim Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AGRIKIM
- 邮箱2
2
进口笔数
285
出口笔数
$157.9K
进口金额
$21.87M
出口金额
2024-06-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
194
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108689755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBCP6H0 |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | Số 187, Tổ 3, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AGRIKIM |
| 企业英文名称 | AGRIKIM IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 187, Tổ 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84966556622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $157.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 26 | $2.35M |
| 俄罗斯 | 23 | $2.25M |
| 多米尼加 | 22 | $1.82M |
| 土耳其 | 27 | $1.67M |
| 越南 | 26 | $1.56M |
| 摩尔多瓦 | 8 | $1.02M |
| 孟加拉国 | 13 | $862.3K |
| 波兰 | 8 | $806.6K |
| 伊朗 | 7 | $748.7K |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $731.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AHY For Import & Export | 越南 | 1 | $157.9K | 其他肉桂花 |
| Bint Al Wadi Trading Est. | 越南 | 1 | $4 | 坚果及种子 |
下游采购商(共 194)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E.T.T. S.R.L. | 多米尼加 | 9 | $923.9K | 其他肉桂花、干椰子 |
| C.Z.T. S.r.l. | 摩尔多瓦 | 6 | $826.3K | 去壳腰果、干椰子 |
| Distribuidora El Comino, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $456.2K | 干辣椒、药用植物 |
| N.G. International | 孟加拉国 | 6 | $416.6K | 其他肉桂花 |
| AP, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $409.2K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| DECS de RL de CV | 墨西哥 | 4 | $374.8K | 胡椒粉、整粒胡椒 |
| Asia Print, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 6 | $374.2K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| PDGM S.r.l. | 多米尼加 | 5 | $275.0K | 其他肉桂花 |
| Semillas y Cereales San Juanico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $247.3K | 混合蔬菜、药用植物 |
| Munis Dream Nuts | 乌兹别克斯坦 | 4 | $92.8K | 椰枣、带壳榛子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 其他肉桂花 | AHY FOR IMPORT & EXPORT | 越南 | $157.9K |
| 2023-02-13 | 坚果及种子 | BINT AL WADI TRADING EST | 越南 | $4 |
出口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未碾磨香料籽 | E. Y. I. GM. E.I.R.L | — | $30.9K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | DEC S DE RL DE CV | — | $9.6K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | DEC S DE RL DE CV | — | $9.6K |
| 2026-04-24 | 胡椒粉 | DEC S DE RL DE CV | — | $56.0K |
| 2026-04-24 | 整粒胡椒 | DEC S DE RL DE CV | — | $62.7K |
| 2026-04-22 | 其他肉桂花 | M H J T | — | $72.0K |
| 2026-04-21 | 未碾磨香料籽 | E. Y. I. GM. E.I.R.L | — | $65.3K |
| 2026-04-17 | 胡椒粉 | G.M SA DE C | — | $78.4K |
| 2026-04-17 | 整粒胡椒 | G.M SA DE C | — | $9.0K |
| 2026-04-15 | 整粒胡椒 | AG.V SRL | — | $13.6K |