Agrikim Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AGRIKIM

2
进口笔数
285
出口笔数
$157.9K
进口金额
$21.87M
出口金额
2024-06-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
194
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $397.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $378.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $451.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $479.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 19 笔2024-06进口 $157.9K · 1 笔出口 $562.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $470.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $704.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $855.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $478.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $572.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $629.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $763.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $885.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $379.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $338.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $943.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $591.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $380.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $386.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $962.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $397.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $378.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $451.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $479.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 19 笔2024-06进口 $157.9K · 1 笔出口 $562.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $470.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $704.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $855.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $478.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $572.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $629.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $763.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $885.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $379.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $338.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $943.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $406.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $591.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $380.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $386.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $962.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0108689755
企查查编码QVNDBCP6H0
成立日期2019-04-08
联系地址Số 187, Tổ 3, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AGRIKIM
企业英文名称AGRIKIM IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 187, Tổ 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+84966556622
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
200819坚果及种子

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090411整粒胡椒
090961未碾磨香料籽
090620碎肉桂
080111干椰子
080132去壳腰果
090412胡椒粉
090111未焙炒咖啡
090611未磨肉桂
080261带壳夏威夷果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$157.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥26$2.35M
俄罗斯23$2.25M
多米尼加22$1.82M
土耳其27$1.67M
越南26$1.56M
摩尔多瓦8$1.02M
孟加拉国13$862.3K
波兰8$806.6K
伊朗7$748.7K
沙特阿拉伯10$731.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AHY For Import & Export越南1$157.9K其他肉桂花
Bint Al Wadi Trading Est.越南1$4坚果及种子

下游采购商(共 194)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E.T.T. S.R.L.多米尼加9$923.9K其他肉桂花、干椰子
C.Z.T. S.r.l.摩尔多瓦6$826.3K去壳腰果、干椰子
Distribuidora El Comino, S. de R.L. de C.V.墨西哥4$456.2K干辣椒、药用植物
N.G. International孟加拉国6$416.6K其他肉桂花
AP, S.A. de C.V.墨西哥3$409.2K整粒胡椒、未磨肉桂
DECS de RL de CV墨西哥4$374.8K胡椒粉、整粒胡椒
Asia Print, S.A. de C.V.墨西哥6$374.2K乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋
PDGM S.r.l.多米尼加5$275.0K其他肉桂花
Semillas y Cereales San Juanico, S.A. de C.V.墨西哥4$247.3K混合蔬菜、药用植物
Munis Dream Nuts乌兹别克斯坦4$92.8K椰枣、带壳榛子

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-13其他肉桂花AHY FOR IMPORT & EXPORT越南$157.9K
2023-02-13坚果及种子BINT AL WADI TRADING EST越南$4

出口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未碾磨香料籽E. Y. I. GM. E.I.R.L$30.9K
2026-04-24其他肉桂花DEC S DE RL DE CV$9.6K
2026-04-24其他肉桂花DEC S DE RL DE CV$9.6K
2026-04-24胡椒粉DEC S DE RL DE CV$56.0K
2026-04-24整粒胡椒DEC S DE RL DE CV$62.7K
2026-04-22其他肉桂花M H J T$72.0K
2026-04-21未碾磨香料籽E. Y. I. GM. E.I.R.L$65.3K
2026-04-17胡椒粉G.M SA DE C$78.4K
2026-04-17整粒胡椒G.M SA DE C$9.0K
2026-04-15整粒胡椒AG.V SRL$13.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Agrikim Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →