VIETNAM TRADE & MEDICAL DEVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và THIếT Bị Y Tế VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109829620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF6CV0K |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Thôn Chôi, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TRADE AND MEDICAL DEVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chôi, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946467789 |
| 邮箱 | yteviet.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $14.6K |
| 印度 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medical Inventi S.A. | 波兰 | 2 | $14.6K | 人造身体部件 |
| Suru International Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $5 | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 医用导管 | SURU INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 医用导管 | SURU INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-02-04 | 人造身体部件 | Medical Inventi S.A. | 波兰 | $2.4K |
| 2026-02-04 | 人造身体部件 | Medical Inventi S.A. | 波兰 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 人造身体部件 | Medical Inventi S.A. | 波兰 | $5.7K |
| 2026-01-14 | 人造身体部件 | Medical Inventi S.A. | 波兰 | $6.9K |
| 2026-01-14 | 人造身体部件 | Medical Inventi S.A. | 波兰 | $1.9K |
| 2026-01-14 | 人造身体部件 | Medical Inventi S.A. | 波兰 | $5.6K |
| 2025-12-24 | 医用导管 | SURU INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | $5 |
| 2025-08-20 | 人造身体部件 | MEDICAL INVENTI SA | 波兰 | $2.3K |