Mifu Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIFU

114
进口笔数
5
出口笔数
$6.63M
进口金额
$14.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-04
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $804 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $391.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $237.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $536 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $8.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.06M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.38M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $295.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $512.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.33M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $804 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $391.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $237.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $536 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $8.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.06M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.38M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $295.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $512.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.33M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315609035
企查查编码QVNS0UF1JA
成立日期2019-04-04
联系地址35 Đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MIFU
企业英文名称MIFU JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址35 Đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+84932068999
邮箱nguyentho@mifu.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
851240车辆电动雨刷
870880车辆悬挂零件
841330发动机泵
853710电力控制板
870121柴油拖拉机
870830车辆制动零件
731210钢绞线缆
848490垫片套装
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
852849阴极射线管显示器
853710电力控制板
870899其他车辆零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚24$5.99M
日本4$435.2K
中国台湾16$58.0K
德国19$30.7K
中国27$30.2K
美国19$23.1K
荷兰17$16.0K
匈牙利5$7.1K
西班牙6$6.8K
墨西哥2$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$9.2K
中国台湾4$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terberg Tractors Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚44$6.03M大功率拖拉机、其他车辆零件
Tokyo Rope Mfg. Co., Ltd.日本2$305.6K钢绞线缆、乙烯聚合物塑料
Terberg Tractor Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚31$82.8K其他车辆零件、其他硫化橡胶制品
SONG HO INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$35.1K钢绞线缆、其他木制品
RUGGON CORP ORATION中国台湾6$15.5K电力控制板、10公斤以下便携电脑
Allison Transmission, Inc.中国5$13.8K变速箱及零件、垫片套装
Allison Transmission Thailand泰国4$5.5K棉针织T恤及背心、其他印刷品
Snap-on Business Solutions美国2$5.3K不可调扳手、可互换扳手套筒
Terberg Benschop B.V.荷兰8$1.9K其他车辆零件、车辆制动零件
Catson International Co., Ltd.中国2$120土方机械零件、柴油机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terberg Tractor Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$9.2K阴极射线管显示器
RUGGON CORP ORATION中国台湾3$4.2K10公斤以下便携电脑、电力控制板
UBIQCONN TECHNOLOGY INC中国台湾1$1.1K其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28齿轮及变速器TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD美国$489
2026-04-28钢绞线缆TOKYO ROPE MFG.CO.LTD日本$69.0K
2026-04-28齿轮及变速器TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD美国$489
2026-04-28钢绞线缆TOKYO ROPE MFG.CO.LTD日本$19.0K
2026-04-28钢绞线缆TOKYO ROPE MFG.CO.LTD日本$19.0K
2026-04-28钢绞线缆TOKYO ROPE MFG.CO.LTD日本$69.0K
2026-04-14排气系统零件TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$45
2026-04-14排气系统零件TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$45
2026-04-04柴油拖拉机TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$72.0K
2026-04-04柴油拖拉机TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$72.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04阴极射线管显示器Terberg Tractor Malaysia Sdn. Bhd.荷兰$9.2K
2024-10-18其他车辆零件UBIQCONN TECHNOLOGY INC中国台湾$1.1K
2023-06-08电力控制板RUGGON CORP ORATION中国台湾$736
2023-03-1610公斤以下便携电脑RUGGON CORP ORATION中国台湾$1.0K
2023-03-1610公斤以下便携电脑RUGGON CORP ORATION中国台湾$1.3K
2023-03-1610公斤以下便携电脑RUGGON CORP ORATION中国台湾$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mifu Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →