Mifu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIFU
114
进口笔数
5
出口笔数
$6.63M
进口金额
$14.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-04
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315609035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0UF1JA |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | 35 Đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIFU |
| 企业英文名称 | MIFU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 35 Đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84932068999 |
| 邮箱 | nguyentho@mifu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 24 | $5.99M |
| 日本 | 4 | $435.2K |
| 中国台湾 | 16 | $58.0K |
| 德国 | 19 | $30.7K |
| 中国 | 27 | $30.2K |
| 美国 | 19 | $23.1K |
| 荷兰 | 17 | $16.0K |
| 匈牙利 | 5 | $7.1K |
| 西班牙 | 6 | $6.8K |
| 墨西哥 | 2 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $9.2K |
| 中国台湾 | 4 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terberg Tractors Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 44 | $6.03M | 大功率拖拉机、其他车辆零件 |
| Tokyo Rope Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 2 | $305.6K | 钢绞线缆、乙烯聚合物塑料 |
| Terberg Tractor Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $82.8K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $35.1K | 钢绞线缆、其他木制品 |
| RUGGON CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $15.5K | 电力控制板、10公斤以下便携电脑 |
| Allison Transmission, Inc. | 中国 | 5 | $13.8K | 变速箱及零件、垫片套装 |
| Allison Transmission Thailand | 泰国 | 4 | $5.5K | 棉针织T恤及背心、其他印刷品 |
| Snap-on Business Solutions | 美国 | 2 | $5.3K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Terberg Benschop B.V. | 荷兰 | 8 | $1.9K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Catson International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120 | 土方机械零件、柴油机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terberg Tractor Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $9.2K | 阴极射线管显示器 |
| RUGGON CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $4.2K | 10公斤以下便携电脑、电力控制板 |
| UBIQCONN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD | 美国 | $489 |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | TOKYO ROPE MFG.CO.LTD | 日本 | $69.0K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD | 美国 | $489 |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | TOKYO ROPE MFG.CO.LTD | 日本 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | TOKYO ROPE MFG.CO.LTD | 日本 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | TOKYO ROPE MFG.CO.LTD | 日本 | $69.0K |
| 2026-04-14 | 排气系统零件 | TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $45 |
| 2026-04-14 | 排气系统零件 | TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $45 |
| 2026-04-04 | 柴油拖拉机 | TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $72.0K |
| 2026-04-04 | 柴油拖拉机 | TERBERG TRACTORS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $72.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 阴极射线管显示器 | Terberg Tractor Malaysia Sdn. Bhd. | 荷兰 | $9.2K |
| 2024-10-18 | 其他车辆零件 | UBIQCONN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-06-08 | 电力控制板 | RUGGON CORP ORATION | 中国台湾 | $736 |
| 2023-03-16 | 10公斤以下便携电脑 | RUGGON CORP ORATION | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-03-16 | 10公斤以下便携电脑 | RUGGON CORP ORATION | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-03-16 | 10公斤以下便携电脑 | RUGGON CORP ORATION | 中国台湾 | $1.3K |