Tien Phong Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 398 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tiên Phong
- 邮箱2
49
进口笔数
398
出口笔数
$5.74M
进口金额
$2.66M
出口金额
2025-05-07
最近进口
2026-04-07
最近出口
19
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301596604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE45G1R |
| 成立日期 | 1999-01-20 |
| 联系地址 | Lầu 4, Tòa nhà ITD, số 1 đường Sáng Tạo, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ITD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Tòa nhà ITD, số 1 đường Sáng Tạo, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan) Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ và Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842837701114 |
| 邮箱 | info@itd.com.vn |
| 传真 | +842837701116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,624.4995亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $3.40M |
| 中国 | 14 | $679.3K |
| 印度 | 3 | $450.9K |
| 加拿大 | 1 | $430.8K |
| 美国 | 2 | $205.2K |
| 英国 | 1 | $178.4K |
| 菲律宾 | 2 | $96.3K |
| 马来西亚 | 8 | $80.9K |
| 匈牙利 | 11 | $71.8K |
| 意大利 | 3 | $65.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 389 | $2.63M |
| 中国香港 | 1 | $11.1K |
| 匈牙利 | 6 | $10.2K |
| 意大利 | 1 | $6.3K |
| 印度 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansway Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.60M | 非电动叉车、机床零件 |
| Delta Electronics India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $450.9K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Trading & Solution Consulting Inc. | 中国香港 | 5 | $256.6K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Magnetic Control Systems Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $71.7K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| Shenzhen Dianming Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.5K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Adaptive Recognition Hungary Zrt | 匈牙利 | 10 | $70.2K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Macr Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $65.8K | 电视数码摄像机、铁路配件及信号设备 |
| Flir Systems Trading Belgium B.V. | 比利时 | 1 | $57.6K | 光学辐射仪器、其他电视摄像机 |
| Jiangyin Hynew Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 其他自动控制仪、非风力发电机组 |
| Canon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.6K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.22M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 80 | $381.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 30 | $190.9K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 19 | $161.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 37 | $158.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $75.7K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $67.2K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $66.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 19 | $62.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Hon Yao Fu Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 锂原电池 | HANSWAY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-05-07 | 通信设备零件 | HANSWAY CO LTD | 荷兰 | $13.2K |
| 2025-05-07 | 静止变流器 | HANSWAY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-05-07 | 带接头绝缘电线 | HANSWAY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-05-07 | 带接头绝缘电线 | HANSWAY CO LTD | 中国 | $74 |
| 2025-05-07 | 通信设备 | HANSWAY CO LTD | 荷兰 | $74.4K |
| 2025-05-07 | 通信设备 | HANSWAY CO LTD | 荷兰 | $132.7K |
| 2025-05-07 | 通信设备 | HANSWAY CO LTD | 荷兰 | $269.0K |
| 2025-05-07 | 其他电视摄像机 | HANSWAY CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-01-22 | 通信设备 | Trading & Solution Consulting Inc. | 中国 | $43.2K |
出口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 数据处理机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $264 |
| 2026-04-07 | 数据处理机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $528 |
| 2026-03-13 | 其他印刷机零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $544 |
| 2026-03-13 | 带接头绝缘电线 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-03-13 | 其他印刷机零件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-05 | 单功能打印机 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-04 | 数据处理机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-04 | 数据处理机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $26.7K |
| 2026-03-04 | 数据处理机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $5.1K |
| 2026-01-27 | 其他印刷机零件 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $454 |