Tien Phong Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 398 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tiên Phong

49
进口笔数
398
出口笔数
$5.74M
进口金额
$2.66M
出口金额
2025-05-07
最近进口
2026-04-07
最近出口
19
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $42.7K · 8 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $45.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $613.8K · 18 笔2023-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $120.4K · 15 笔2023-12进口 $3.35M · 4 笔出口 $88.6K · 12 笔2024-01进口 $672.7K · 10 笔出口 $165.9K · 14 笔2024-02进口 $59.6K · 2 笔出口 $16.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 12 笔2024-04进口 $437.1K · 3 笔出口 $186.7K · 15 笔2024-05进口 $209.3K · 3 笔出口 $78.2K · 11 笔2024-06进口 $178.4K · 1 笔出口 $20.9K · 8 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $61.6K · 12 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $26.8K · 9 笔2024-09进口 $82.0K · 1 笔出口 $39.1K · 6 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $110.8K · 11 笔2024-11进口 $40.3K · 1 笔出口 $30.3K · 8 笔2024-12进口 $330 · 1 笔出口 $15.7K · 8 笔2025-01进口 $58.1K · 1 笔出口 $42.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 9 笔2025-05进口 $538.7K · 2 笔出口 $42.5K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $42.7K · 8 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $45.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $613.8K · 18 笔2023-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $120.4K · 15 笔2023-12进口 $3.35M · 4 笔出口 $88.6K · 12 笔2024-01进口 $672.7K · 10 笔出口 $165.9K · 14 笔2024-02进口 $59.6K · 2 笔出口 $16.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 12 笔2024-04进口 $437.1K · 3 笔出口 $186.7K · 15 笔2024-05进口 $209.3K · 3 笔出口 $78.2K · 11 笔2024-06进口 $178.4K · 1 笔出口 $20.9K · 8 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $61.6K · 12 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $26.8K · 9 笔2024-09进口 $82.0K · 1 笔出口 $39.1K · 6 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $110.8K · 11 笔2024-11进口 $40.3K · 1 笔出口 $30.3K · 8 笔2024-12进口 $330 · 1 笔出口 $15.7K · 8 笔2025-01进口 $58.1K · 1 笔出口 $42.5K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 9 笔2025-05进口 $538.7K · 2 笔出口 $42.5K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $792 · 2 笔

工商档案

企业注册号0301596604
企查查编码QVNGE45G1R
成立日期1999-01-20
联系地址Lầu 4, Tòa nhà ITD, số 1 đường Sáng Tạo, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ITD
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 4, Tòa nhà ITD, số 1 đường Sáng Tạo, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan) Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ và Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话+842837701114
邮箱info@itd.com.vn
传真+842837701116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,624.4995亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860800铁路配件及信号设备
851762通信设备
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
851771通信设备零件
852583电视数码摄像机
850440静止变流器
844399其他印刷机零件
850650锂原电池
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
854442带接头绝缘电线
401039其他橡胶带
961210打字机色带
847141含CPU和I/O的ADP设备
850680其他原电池
851762通信设备
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰3$3.40M
中国14$679.3K
印度3$450.9K
加拿大1$430.8K
美国2$205.2K
英国1$178.4K
菲律宾2$96.3K
马来西亚8$80.9K
匈牙利11$71.8K
意大利3$65.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南389$2.63M
中国香港1$11.1K
匈牙利6$10.2K
意大利1$6.3K
印度1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansway Co., Ltd.中国6$4.60M非电动叉车、机床零件
Delta Electronics India Pvt. Ltd.印度3$450.9K静止变流器、通信设备零件
Trading & Solution Consulting Inc.中国香港5$256.6K通信设备零件、带接头绝缘电线
Magnetic Control Systems Sdn. Bhd.马来西亚7$71.7K铁路配件及信号设备、交通控制设备
Shenzhen Dianming Tech Co., Ltd.中国1$71.5KLED照明装置、LED光伏照明装置
Adaptive Recognition Hungary Zrt匈牙利10$70.2K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Macr Corporation Pte. Ltd.新加坡3$65.8K电视数码摄像机、铁路配件及信号设备
Flir Systems Trading Belgium B.V.比利时1$57.6K光学辐射仪器、其他电视摄像机
Jiangyin Hynew Energy Tech Co., Ltd.中国2$13.0K其他自动控制仪、非风力发电机组
Canon Singapore Pte. Ltd.新加坡2$4.6K其他印刷机零件、多功能打印复印机

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南52$1.22M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南80$381.1K其他电子IC、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南30$190.9K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南19$161.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南37$158.8K其他电子IC、其他铝制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南44$75.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南29$67.2K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南24$66.9K其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南19$62.9K其他塑料制品、其他电子IC
Hon Yao Fu Technology Co., Ltd.越南9$42.5K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-07锂原电池HANSWAY CO LTD中国$6.0K
2025-05-07通信设备零件HANSWAY CO LTD荷兰$13.2K
2025-05-07静止变流器HANSWAY CO LTD中国$12.6K
2025-05-07带接头绝缘电线HANSWAY CO LTD中国$252
2025-05-07带接头绝缘电线HANSWAY CO LTD中国$74
2025-05-07通信设备HANSWAY CO LTD荷兰$74.4K
2025-05-07通信设备HANSWAY CO LTD荷兰$132.7K
2025-05-07通信设备HANSWAY CO LTD荷兰$269.0K
2025-05-07其他电视摄像机HANSWAY CO LTD中国$30.4K
2025-01-22通信设备Trading & Solution Consulting Inc.中国$43.2K

出口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07数据处理机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$264
2026-04-07数据处理机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$528
2026-03-13其他印刷机零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$544
2026-03-13带接头绝缘电线FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$265
2026-03-13其他印刷机零件FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$3.0K
2026-03-05单功能打印机FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$2.3K
2026-03-04数据处理机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$2.1K
2026-03-04数据处理机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$26.7K
2026-03-04数据处理机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$5.1K
2026-01-27其他印刷机零件CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$454

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tien Phong Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →