DATATECH VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DATATECH VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$322.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108408884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8APMKC |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | Số nhà 6C ngách 9/5 ngõ 9 đường Lê Đức Thọ, tổ dân phố 10, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DATATECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DATATECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6C ngách 9/5 ngõ 9 đường Lê Đức Thọ, tổ dân phố 10, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466584009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $322.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $319.5K | 其他钢铁制品、压电晶体 |
| TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | 1 | $1.6K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 数据处理机 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $24.5K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $574 |
| 2026-04-16 | 其他测量仪器 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $632 |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $24.5K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $574 |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $574 |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $24.5K |
| 2026-04-16 | 其他测量仪器 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $632 |
| 2026-04-09 | 存储单元 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 存储单元 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $432 |