Datatech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DATATECH VIệT NAM
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$676.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108408884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8APMKC |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | Số nhà 6C ngách 9/5 ngõ 9 đường Lê Đức Thọ, tổ dân phố 10, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DATATECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DATATECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6C ngách 9/5 ngõ 9 đường Lê Đức Thọ, tổ dân phố 10, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466584009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $676.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $673.6K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 便携式电灯 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $838 |
| 2026-07-27 | 带接头绝缘电线 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-27 | 气动直线发动机 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-27 | 通信设备 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-07-23 | 气动直线发动机 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-23 | 带接头绝缘电线 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-23 | 便携式电灯 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $838 |
| 2026-07-23 | 通信设备 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-07-08 | 静止变流器 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-08 | 电力控制板 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $414 |