Healthy Life Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CUộC SốNG TươI KHOẻ

97
进口笔数
1
出口笔数
$2.20M
进口金额
$14.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-01-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $124.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.3K · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-02进口 $66.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $124.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.3K · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-02进口 $66.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317026920
企查查编码QVNJAJKE9E
成立日期2021-11-11
联系地址Tầng 15, Toà nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUỘC SỐNG TƯƠI KHOẺ
企业英文名称HEALTHY LIFE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话0906003853
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
151790食用油脂制品
150420鱼油脂
170490糖果

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国97$2.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Accurate & Precise Pharmaceuticals美国36$941.7K其他食品制剂、食用油脂制品
A&P Pharmaceuticals, Inc.美国40$805.2K其他食品制剂、食用油脂制品
Pacific Pharmaceuticals USA Inc.美国18$443.4K其他食品制剂
AMF Pharma LLC美国1$6.4K其他食品制剂、鱼油脂
Your Gummy Vitamins, LLC美国1$4.9K初榨橄榄油、糖果
BL Biolab LLC美国1$2.3K其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACME Global Logistics (S) Pte. Ltd.新加坡1$14.4K矫形器具、其他抗生素

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他食品制剂Pacific Pharmaceuticals USA Inc.美国$5.3K
2026-04-17其他食品制剂Pacific Pharmaceuticals USA Inc.美国$4.2K
2026-04-17其他食品制剂Pacific Pharmaceuticals USA Inc.美国$2.7K
2026-04-17其他食品制剂Pacific Pharmaceuticals USA Inc.美国$624
2026-04-17其他食品制剂Pacific Pharmaceuticals USA Inc.美国$1.9K
2026-04-17其他食品制剂Pacific Pharmaceuticals USA Inc.美国$5.2K
2026-04-17其他食品制剂Pacific Pharmaceuticals USA Inc.美国$6.4K
2026-04-17其他食品制剂Pacific Pharmaceuticals USA Inc.美国$2.7K
2026-04-17其他食品制剂Pacific Pharmaceuticals USA Inc.美国$5.3K
2026-04-17其他食品制剂Pacific Pharmaceuticals USA Inc.美国$5.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09其他食品制剂ACME GLOBAL LOGISTICS (S) PTE LTD新加坡$1.6K
2025-01-09其他食品制剂ACME GLOBAL LOGISTICS (S) PTE LTD新加坡$3.0K
2025-01-09其他食品制剂ACME GLOBAL LOGISTICS (S) PTE LTD新加坡$3.0K
2025-01-09其他食品制剂ACME GLOBAL LOGISTICS (S) PTE LTD新加坡$500
2025-01-09其他食品制剂ACME GLOBAL LOGISTICS (S) PTE LTD新加坡$6.0K
2025-01-09其他食品制剂ACME GLOBAL LOGISTICS (S) PTE LTD新加坡$300

相关企业 · 同类产品

Healthy Life Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →