Hai Yen Yacht Technical Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT DU THUYềN HảI YếN
19
进口笔数
0
出口笔数
$412.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316332139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV61GJ3Q |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT DU THUYỀN HẢI YẾN |
| 企业英文名称 | HAI YEN YACHT TECHNICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84927218686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 292130 | 环胺类化合物 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $199.4K |
| 马来西亚 | 2 | $100.2K |
| 德国 | 2 | $99.3K |
| 美国 | 4 | $7.3K |
| 中国 | 3 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kore Tech LLC | 韩国 | 5 | $166.4K | 阀门龙头、耐火混合料 |
| Daelim Commerce & Industry Corp | 马来西亚 | 2 | $100.2K | 钢铁门窗、阀门龙头 |
| Daelim Commerce & Industry Corp | 德国 | 2 | $99.3K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Daelim Commerce & Industry Corp. | 韩国 | 3 | $33.0K | 钢铁门窗、天然硅砂 |
| Viscount Acquisition ULC | 加拿大 | 1 | $5.3K | 通信设备 |
| TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.7K | 苯乙烯泡沫塑料板、功能机器零件 |
| Anhui Kuaitong Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 喷砂机、其他功能机器 |
| Girolamo Pellegrino III | 美国 | 2 | $2.0K | 数据处理机、电力控制板 |
| ANHUI KUAITONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 1 | $50 | 喷砂机、电力控制板 |
| Identiv, Inc. | 美国 | 1 | $30 | 电力控制板、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 其他塑料制品 | DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP | 德国 | $1.3K |
| 2025-06-18 | 37.5瓦以下电机 | DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP | 德国 | $30.8K |
| 2025-05-15 | 37.5瓦以下电机 | DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP | 德国 | $27.0K |
| 2025-05-15 | 其他塑料制品 | DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP | 德国 | $2.3K |
| 2025-05-15 | 37.5瓦以下电机 | DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP | 德国 | $16.0K |
| 2025-05-15 | 电力控制板 | DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP | 德国 | $7.1K |
| 2025-05-15 | 37.5瓦以下电机 | DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP | 德国 | $3.0K |
| 2025-05-15 | 37.5瓦以下电机 | DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP | 德国 | $5.1K |
| 2025-05-15 | 其他塑料制品 | DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP | 德国 | $3.4K |
| 2025-05-15 | 其他塑料制品 | DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP | 德国 | $3.4K |