QUANG TRUNG TECHNOLOGY & ENERGY CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 冶金铸造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và NăNG LượNG QUANG TRUNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$621.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103636171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJFV461 |
| 成立日期 | 2009-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 15, tòa nhà Hàn Việt, số 203 Minh Khai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ NĂNG LƯỢNG QUANG TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Trung tâm thương mại V+, số 505 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436249244 |
| 邮箱 | mrtrung@giangangroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $429.5K |
| 越南 | 1 | $82.4K |
| 中国 | 1 | $53.8K |
| 印度 | 1 | $36.2K |
| 马来西亚 | 1 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESPORE CORP PTE LTD | 新加坡 | 1 | $449.0K | 通信设备、光纤连接器 |
| LONGHUA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 越南 | 1 | $82.4K | 冶金铸造机 |
| SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $53.8K | 其他电感器、陶瓷绝缘子 |
| CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | 1 | $36.2K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 中小型变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $8.8K |
| 2025-05-26 | 高压开关 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $14.9K |
| 2025-05-26 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $3.7K |
| 2025-05-26 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $8.8K |
| 2025-02-28 | 其他电感器 | SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-02-28 | 其他电感器 | SHAN DONG HADA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-11-29 | 冶金铸造机 | LONGHUA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 越南 | $82.4K |
| 2024-08-05 | 光纤连接器 | ESPORE CORP PTE LTD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2024-08-05 | 通信设备 | ESPORE CORP PTE LTD | 中国台湾 | $429.5K |