Minh Minh Service & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Minh
5
进口笔数
0
出口笔数
$75.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106900057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKX7A39 |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Số 59, Ngách 1, Ngõ 178, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH MINH |
| 企业英文名称 | MINH MINH SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59, Ngách 1, Ngõ 178, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84944626388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 842310 | 个人秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $65.3K |
| 韩国 | 1 | $9.1K |
| 印度 | 1 | $603 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lifetime Brands Global | 中国 | 3 | $55.5K | 塑料餐具、家用手工工具 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| C&C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.1K | 碳酸氢钠、牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 瓷餐具 | LIFETIMEBRANDS GLOBAL | 中国 | $766 |
| 2025-04-03 | 非瓷质陶瓷制品 | LIFETIMEBRANDS GLOBAL | 中国 | $223 |
| 2025-04-03 | 非瓷质陶瓷制品 | LIFETIMEBRANDS GLOBAL | 中国 | $464 |
| 2025-04-03 | 非瓷质陶瓷制品 | LIFETIMEBRANDS GLOBAL | 中国 | $397 |
| 2025-04-03 | 非瓷质陶瓷制品 | LIFETIMEBRANDS GLOBAL | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-03 | 瓷餐具 | LIFETIMEBRANDS GLOBAL | 中国 | $406 |
| 2025-04-03 | 非瓷质陶瓷制品 | LIFETIMEBRANDS GLOBAL | 中国 | $278 |
| 2025-04-03 | 非瓷质陶瓷制品 | LIFETIMEBRANDS GLOBAL | 中国 | $413 |
| 2025-04-03 | 非瓷质陶瓷制品 | LIFETIMEBRANDS GLOBAL | 中国 | $429 |
| 2025-04-03 | 非瓷质陶瓷制品 | LIFETIMEBRANDS GLOBAL | 中国 | $460 |