Lien Thai Vietnam Construction & Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG LIêN THáI VIệT NAM
8
进口笔数
54
出口笔数
$319.4K
进口金额
$1.49M
出口金额
2024-02-27
最近进口
2025-02-17
最近出口
4
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301181064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12TWF64 |
| 成立日期 | 2021-07-30 |
| 联系地址 | 3/181 Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG LIÊN THÁI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIEN THAI VIETNAM CONSTRUCTION AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/181 Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84768225333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 060390 | 加工切花 |
| 080510 | 橙子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $319.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $788.6K |
| 中国 | 25 | $701.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Fansen Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $146.2K | 槟榔果 |
| Hunan Fansen Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $137.1K | 槟榔果 |
| Bozhou Runton Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 药用植物 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.0K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luyi Kaibu Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $209.0K | 药用植物、槟榔果 |
| Luyi Kaibu Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $205.5K | 槟榔果、药用植物 |
| Foshan Fansen Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $139.8K | 槟榔果 |
| Bozhou Runton Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.8K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
| Bozhou Runton Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $127.7K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
| Anhui Jiushengtang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.1K | 槟榔果、药用植物 |
| Shenzhen Boyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.5K | 热带木薄板、木制座椅 |
| Bozhou Yunzhigu Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.7K | 药用植物、槟榔果 |
| Anhui Jiushengtang Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.2K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
| Shangqiu Tonghan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.2K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 药用植物 | BOZHOU RUNTON TRADING CO., LTD | 越南 | $18.0K |
| 2023-08-12 | 槟榔果 | HUNAN FANSEN TRADING CO. LTD. | 越南 | $68.8K |
| 2023-08-09 | 槟榔果 | HUNAN FANSEN TRADING CO. LTD. | 越南 | $68.3K |
| 2023-08-07 | 槟榔果 | FOSHAN FANSEN TRADING CO LTD | 越南 | $104.8K |
| 2023-07-29 | 药用植物 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2023-07-13 | 槟榔果 | FOSHAN FANSEN TRADING CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2023-07-05 | 槟榔果 | FOSHAN FANSEN TRADING CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2023-05-23 | 药用植物 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $7.5K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 药用植物 | XUZHOU KANGBANG TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-10-04 | 其他柑橘类水果 | XUZHOU KANGBANG TRADING CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2024-08-22 | 药用植物 | LUYI KAIBU TRADING CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2024-08-13 | 药用植物 | LUYI KAIBU TRADING CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2024-08-07 | 其他柑橘类水果 | LUYI KAIBU TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-08-07 | 药用植物 | LUYI KAIBU TRADING CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2024-07-09 | 药用植物 | LUYI KAIBU TRADING CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2024-07-06 | 药用植物 | LUYI KAIBU TRADING CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-07-02 | 药用植物 | LUYI KAIBU TRADING CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-06-24 | 药用植物 | LUYI KAIBU TRADING CO LTD | 越南 | $19.0K |