Song Tin Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU SONG TíN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$136.0K
出口金额
—
最近进口
2024-04-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402171693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS7F9D3 |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | 91 Cồn Dầu 23, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU SONG TÍN |
| 企业英文名称 | SONG TIN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Nguyễn Quang Chung, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84968259499 |
| 邮箱 | xnksongtin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $136.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhan Thanh Trading Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $85.2K | 前端装载机、涂层钢板 |
| K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $50.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 前端装载机 | CONG TY TNHH THUONG MAI XNK NHAN THANH ATTAPEU | 老挝 | $9.5K |
| 2024-01-03 | 前端装载机 | CONG TY TNHH THUONG MAI XNK NHAN THANH ATTAPEU | 老挝 | $10.6K |
| 2023-12-27 | 前端装载机 | CONG TY TNHH THUONG MAI XNK NHAN THANH ATTAPEU | 老挝 | $10.6K |
| 2023-10-02 | 360度挖掘机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $22.0K |
| 2023-07-04 | 360度挖掘机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.8K |
| 2023-07-04 | 360度挖掘机 | CONG TY TNHH THUONG MAI XNK NHAN THANH ATTAPEU | 老挝 | $20.1K |
| 2023-06-01 | 涂层钢板 | CONG TY TNHH THUONG MAI XNK NHAN THANH ATTAPEU | 老挝 | $17.5K |
| 2023-05-26 | 涂层钢板 | CONG TY TNHH THUONG MAI XNK NHAN THANH ATTAPEU | 老挝 | $8.8K |
| 2023-02-25 | 工业充气轮胎 | CONG TY TNHH THUONG MAI XNK NHAN THANH ATTAPEU | 老挝 | $8.1K |