Que Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công ty Quế Lâm
1
进口笔数
68
出口笔数
$37.2K
进口金额
$3.17M
出口金额
2025-03-06
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300101179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q9T6X0 |
| 成立日期 | 1995-11-28 |
| 联系地址 | Núi Móng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY QUẾ LÂM - (TNHH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Núi Móng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 02223837688 |
| 邮箱 | sales@quelam.com.vn |
| 传真 | 02223837698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $37.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $2.52M |
| 中国台湾 | 12 | $566.6K |
| 韩国 | 1 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIDE WAY PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $37.2K | 聚碳酸酯塑料片、其他塑料建材 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wei Jar Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.14M | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Hing Huo Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $719.3K | 药用植物、未磨肉桂 |
| Golden Yiee Forn Co., Ltd. | 越南 | 14 | $682.6K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Jin Maw Chang Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $180.8K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| HEN ONE TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $93.4K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| Master Story Co., Ltd. | 越南 | 4 | $92.8K | 未磨肉桂 |
| Sejun Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $85.3K | 未磨肉桂 |
| Chih Chia Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.1K | 未磨肉桂 |
| Nedspice Asia B.V. | 越南 | 1 | $46.1K | 胡椒粉、整粒胡椒 |
| Kuo Chiao Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.0K | 未磨肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 其他塑料建材 | TIDE WAY PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $36.4K |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | TIDE WAY PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $840 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 未磨肉桂 | CHIH CHIA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $26.1K |
| 2026-03-28 | 未磨肉桂 | HEN ONE TRADING CO LTD | — | $8.6K |
| 2026-03-28 | 未磨肉桂 | HEN ONE TRADING CO LTD | — | $20.4K |
| 2026-03-28 | 未磨肉桂 | HEN ONE TRADING CO LTD | — | $21.6K |
| 2026-03-28 | 未磨肉桂 | HEN ONE TRADING CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-03-28 | 未磨肉桂 | HEN ONE TRADING CO LTD | — | $2.5K |
| 2026-01-22 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $21.0K |
| 2026-01-22 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-01-22 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-01-22 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |