Que Lam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:Công ty Quế Lâm

1
进口笔数
68
出口笔数
$37.2K
进口金额
$3.17M
出口金额
2025-03-06
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $344.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 3 笔2025-03进口 $37.2K · 1 笔出口 $167.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $344.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 3 笔2025-03进口 $37.2K · 1 笔出口 $167.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300101179
企查查编码QVN1Q9T6X0
成立日期1995-11-28
联系地址Núi Móng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY QUẾ LÂM - (TNHH)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Núi Móng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话02223837688
邮箱sales@quelam.com.vn
传真02223837698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$37.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$2.52M
中国台湾12$566.6K
韩国1$24.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TIDE WAY PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$37.2K聚碳酸酯塑料片、其他塑料建材

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wei Jar Trading Co., Ltd.越南17$1.14M未磨肉桂、未碾磨香料籽
Hing Huo Trading Co., Ltd.越南18$719.3K药用植物、未磨肉桂
Golden Yiee Forn Co., Ltd.越南14$682.6K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Jin Maw Chang Trading Co., Ltd.越南3$180.8K未碾磨香料籽、未磨肉桂
HEN ONE TRADING CO LTD中国台湾2$93.4K未磨肉桂、其他肉桂花
Master Story Co., Ltd.越南4$92.8K未磨肉桂
Sejun Food Co., Ltd.越南4$85.3K未磨肉桂
Chih Chia Trading Co., Ltd.越南2$53.1K未磨肉桂
Nedspice Asia B.V.越南1$46.1K胡椒粉、整粒胡椒
Kuo Chiao Trading Co., Ltd.越南1$27.0K未磨肉桂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-06其他塑料建材TIDE WAY PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$36.4K
2025-03-06其他钢铁制品TIDE WAY PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$840

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17未磨肉桂CHIH CHIA TRADING CO LTD中国台湾$26.1K
2026-03-28未磨肉桂HEN ONE TRADING CO LTD$8.6K
2026-03-28未磨肉桂HEN ONE TRADING CO LTD$20.4K
2026-03-28未磨肉桂HEN ONE TRADING CO LTD$21.6K
2026-03-28未磨肉桂HEN ONE TRADING CO LTD$5.0K
2026-03-28未磨肉桂HEN ONE TRADING CO LTD$2.5K
2026-01-22未磨肉桂WEI JAR TRADING CO LTD中国台湾$21.0K
2026-01-22未磨肉桂WEI JAR TRADING CO LTD中国台湾$9.0K
2026-01-22未磨肉桂WEI JAR TRADING CO LTD中国台湾$12.8K
2026-01-22未磨肉桂WEI JAR TRADING CO LTD中国台湾$5.7K

相关企业 · 同类产品

Que Lam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →