Groupe Atlantic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 电热水器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GROUPE ATLANTIC VIETNAM
- 邮箱2,767
201
进口笔数
5
出口笔数
$8.82M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-01-07
最近出口
23
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303240057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYN4W04 |
| 成立日期 | 2008-08-14 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Copac Square, 12 Tôn Đản, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GROUPE ATLANTIC VIETNAM |
| 企业英文名称 | GROUPE ATLANTIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Copac Square, 12 Tôn Đản, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động "sữa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862676789 |
| 邮箱 | infovn@groupe-atlantic.com |
| 官网 | www.groupe-atlantic.vn |
| 传真 | 02822536785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 253.4011亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851610 | 电热水器 |
| 841861 | 热泵 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848140 | 安全阀 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851610 | 电热水器 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841861 | 热泵 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 900720 | 电影放映机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 137 | $6.77M |
| 马来西亚 | 17 | $1.25M |
| 法国 | 21 | $502.7K |
| 澳大利亚 | 14 | $162.0K |
| 奥地利 | 5 | $84.1K |
| 西班牙 | 2 | $39.8K |
| 中国 | 8 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 2 | $954 |
| 德国 | 1 | $774 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $4.9K |
| 法国 | 1 | $480 |
| 泰国 | 1 | $250 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Groupe Atlantic (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 80 | $4.60M | 电热水器、电热器具零件 |
| Snc Atlantic Water Heater Asia Co., Ltd. | 泰国 | 54 | $2.16M | 电热水器、电热器具零件 |
| 2c0cbc0afe3908364373048d14890a2e | 16 | $1.25M | ||
| Societe Commerciale Du Groupe Atlantic | 法国 | 10 | $324.2K | 热泵、工业热交换器 |
| Accent Air Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $161.5K | 热泵、其他塑料制品 |
| ALE Atlantic Logistique Est | 比利时 | 3 | $86.5K | 热泵、硫化泡沫橡胶 |
| ALE | 比利时 | 2 | $43.3K | 热泵、电热水器 |
| Austria Email AG | 斯洛文尼亚 | 3 | $41.9K | 热泵、电热水器 |
| Ygnis Industrie | 法国 | 4 | $22.0K | 电热水器 |
| Atlantic ALC Ltd. | 中国 | 5 | $1.1K | 电热器具零件、其他镁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superheat Ltd. | 新西兰 | 2 | $4.9K | 非合成纤维防水布、热泵 |
| Cotherm | 法国 | 1 | $480 | 精炼铜管、电热水器 |
| Snc Atlantic Water Heater Asia | 泰国 | 1 | $250 | 电热水器 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电热水器 | Austria Email Ag | 奥地利 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 20W以上固定电阻器 | Austria Email Ag | 奥地利 | $99 |
| 2026-04-21 | 20W以上固定电阻器 | Austria Email Ag | 奥地利 | $100 |
| 2026-04-21 | 20W以上固定电阻器 | Austria Email Ag | 奥地利 | $100 |
| 2026-04-21 | 电热水器 | Austria Email Ag | 奥地利 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 20W以上固定电阻器 | Austria Email Ag | 奥地利 | $99 |
| 2026-04-21 | 20W以上固定电阻器 | Austria Email Ag | 奥地利 | $116 |
| 2026-04-21 | 20W以上固定电阻器 | Austria Email Ag | 奥地利 | $116 |
| 2026-04-21 | 电热水器 | Austria Email Ag | 奥地利 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 电热水器 | Austria Email Ag | 奥地利 | $2.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 300升以上塑料容器 | CENTONIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-07 | 电影放映机 | CENTONIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-07 | 泵零件 | CENTONIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-07 | 泵零件 | CENTONIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-07 | 泵零件 | CENTONIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-07 | 印刷电路 | CENTONIA INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-03-18 | 电热水器 | COTHERM | 法国 | $96 |
| 2024-03-18 | 电热水器 | COTHERM | 法国 | $96 |
| 2024-03-18 | 电热水器 | COTHERM | 法国 | $96 |
| 2024-03-18 | 电热水器 | COTHERM | 法国 | $96 |