Nga Thanh Textile & Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 婴儿棉服
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Nga Thành
214
进口笔数
217
出口笔数
$4.85M
进口金额
$11.85M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-29
最近出口
13
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700640090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB62DKK |
| 成立日期 | 2013-06-14 |
| 联系地址 | Xóm 1 Nhân Thắng, Xã Tiến Thắng, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY NGA THÀNH |
| 企业英文名称 | NGA THANH TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3 Tiến Thắng, Xã Nam Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84916668824 |
| 邮箱 | underwear.company86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520839 | 棉机织布 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 115 | $3.31M |
| 中国 | 74 | $1.10M |
| 越南 | 26 | $443.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 187 | $11.10M |
| 中国 | 16 | $313.8K |
| 越南 | 5 | $292.5K |
| 日本 | 12 | $146.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Space Plaza Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $2.06M | 染色合成针织布、机织花边(非化纤) |
| Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $1.10M | 棉机织布、非织造标签 |
| Dream Assist Co., Ltd. | 中国 | 54 | $768.4K | 棉机织布、聚酯短纤织物 |
| Space Plaza Co., Ltd. | 越南 | 21 | $400.8K | 针织服装零件、染色合成针织布 |
| Intro Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $331.7K | 机织标签、非乙烯塑料袋 |
| Space Plaza Co., Ltd. | 中国 | 7 | $155.5K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| INI Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.3K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Golden Onetex Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $15.0K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Intro Co., Ltd. | 越南 | 1 | $215 | 窄幅弹性织物 |
| Vietnam Newish Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $95 | 窄幅弹性织物、其他人造窄幅布 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Space Plaza Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $5.43M | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | 111 | $4.97M | 婴儿棉服、男棉裤 |
| Intro Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $510.4K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Dream Assist Co., Ltd. | 中国 | 16 | $313.8K | 婴儿棉服、男棉裤 |
| Space Plaza Co., Ltd. | 越南 | 2 | $177.4K | 胸罩、其他服装配件 |
| Dream Assist Co., Ltd. | 日本 | 12 | $146.6K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Space Plaza Company Ltd. | 韩国 | 2 | $130.0K | 胸罩 |
| Dream Assist Co., Ltd. | 越南 | 1 | $115.0K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| INI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.8K | 男式化纤睡衣、男式内裤 |
| Golden Onetex Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $20.8K | 女式化纤裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 棉机织布 | Dream Assist Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-07-14 | 棉机织布 | Dream Assist Co., Ltd. | 中国 | $963 |
| 2026-07-14 | 200g/m2以下棉布 | Dream Assist Co., Ltd. | 中国 | $427 |
| 2026-07-03 | 棉机织布 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $204 |
| 2026-07-03 | 其他人造绒布 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-06-23 | 染色合成针织布 | Intro Co., Ltd. | 韩国 | $26.8K |
| 2026-06-18 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 金属拉链 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $418 |
| 2026-06-18 | 聚酯短纤织物 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $314 |
| 2026-06-08 | 棉机织布 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $318 |
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 化纤女式大衣 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-07-29 | 婴儿棉服 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 男童棉夹克 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 棉制男装 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-07-29 | 婴儿化纤服装 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 婴儿棉服 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-22 | 男棉裤 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-07-22 | 女式化纤服装 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-07-22 | 男棉裤 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-07-22 | 婴儿化纤服装 | Dream Assist Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |