GIA PHU TRADE SERVICES DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IM BIOTECHNOLOGY
7
进口笔数
3
出口笔数
$87.9K
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317196898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWS2YAW |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Số 39 Đường số 19E, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IM BIOTECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | IM BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đường số 19E, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84931498330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $87.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN I AM BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 7 | $87.9K | 其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ubase International Inc. | 韩国 | 3 | $8.8K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DONGGUAN I AM BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DONGGUAN I AM BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DONGGUAN I AM BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DONGGUAN I AM BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DONGGUAN I AM BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DONGGUAN I AM BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | DONGGUAN I AM BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | DONGGUAN I AM BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | DONGGUAN I AM BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | DONGGUAN I AM BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $280 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | UBASE INTERNATIONAL INC | 韩国 | $4.4K |