Tra Han Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trà Hàn
53
进口笔数
0
出口笔数
$546.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312624500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YYTJX3 |
| 成立日期 | 2014-01-14 |
| 联系地址 | 139/8 Nguyễn Văn Lượng, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÀ HÀN |
| 企业英文名称 | TRA HAN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139/8 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838484552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $546.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $546.1K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他非酒精饮料 | Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他非酒精饮料 | Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他非酒精饮料 | Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他非酒精饮料 | Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他非酒精饮料 | Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他非酒精饮料 | Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他非酒精饮料 | Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他非酒精饮料 | Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | Nokchawon Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |