Hung Thinh Technology Development & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ HưNG THịNH
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$9.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801214797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN146X12M |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Số 323C phố Nguyễn Trãi 2, Phường Sao Đỏ, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Trần Quốc Chẩn, KDC Mật Sơn, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0393151747 |
| 邮箱 | thietbibanhang.net.vn@gmail.com |
| 官网 | thietbibanhang.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $9.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 33 | $9.38M | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-19 | 非磁带视频设备 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 存储单元 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-19 | 存储单元 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 通信设备 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-19 | 电视/数码相机 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-19 | 电视/数码相机 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-19 | 非磁带视频设备 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $364 |
| 2025-10-16 | 10公斤以下便携电脑 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $3.3K |