Shogo Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 358 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHOGO VIệT NAM
358
进口笔数
22
出口笔数
$9.69M
进口金额
$60.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
71
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108266421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMM7M39 |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHOGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHOGO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84989538022 |
| 邮箱 | info@shogovn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 318 | $9.35M |
| 德国 | 18 | $294.8K |
| 印度 | 12 | $33.6K |
| 波兰 | 3 | $1.4K |
| 墨西哥 | 6 | $1.1K |
| 美国 | 10 | $796 |
| 法国 | 4 | $568 |
| 奥地利 | 3 | $469 |
| 捷克 | 2 | $350 |
| 马来西亚 | 1 | $111 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $26.1K |
| 中国 | 7 | $23.3K |
| 英国 | 1 | $5.7K |
| 越南 | 2 | $2.2K |
| 美国 | 3 | $2.1K |
| 日本 | 3 | $612 |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $63 |
| 瑞典 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldshine Technology Ltd. | 中国 | 24 | $3.82M | 1000伏以下插头插座、通信设备零件 |
| Leoni Cable (China) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.11M | 绝缘电线、塑料卷轴 |
| Dongguan Yongsheng Cables Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.10M | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $365.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Shenzhen JDD Tech New Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $273.1K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| SVS Schweisstechnik GmbH | 德国 | 12 | $184.0K | 金属加工机刀、焊接机零件 |
| Tianjin Rosen Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $69.7K | 焊接机零件、可互换工具 |
| Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $49.9K | 非绝缘铜电缆、其他电路开关装置 |
| Hunan Sibelway Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $10.4K | 其他电路开关装置、电气装置零件 |
| acc4878e0b82a0390575e3e761ba1ca5 | 13 | $2.1K |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.2K | 电动车、车身零件 |
| Eldor Corporation S.p.A. con Socio Unico | 意大利 | 3 | $17.0K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Eldor Corp. S.p.A. con socio unico | 意大利 | 2 | $9.1K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Ion Science Ltd. | 英国 | 1 | $5.7K | 气体烟雾分析仪、光学辐射仪器 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Accutite Fasteners, Inc. | 美国 | 3 | $2.1K | 铜螺纹紧固件、铜制紧固件 |
| Changzhou CTW Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $810 | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| SunCall Corp. | 日本 | 3 | $612 | 其他印刷机零件、其他铜制品 |
| Amphenol (Changzhou) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252 | 电气装置零件、带接头绝缘电线 |
| Accutite Fasteners Inc. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $63 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 法国 | $169 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SUHERB GREENTECH CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | SHENZHEN SUHERB GREENTECH CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | SHENZHEN SUHERB GREENTECH CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 法国 | $169 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | SHENZHEN SUHERB GREENTECH CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | SHENZHEN SUHERB GREENTECH CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | SHENZHEN SUHERB GREENTECH CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $410 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | SHENZHEN SUHERB GREENTECH CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 气体计量仪表 | ION SCIENCE LTD | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 气体计量仪表 | ION SCIENCE LTD | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 气体计量仪表 | ION SCIENCE LTD | 英国 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI LAUNCH AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-13 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI LAUNCH AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-03-13 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI LAUNCH AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-22 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI LAUNCH AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $442 |
| 2026-01-16 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI LAUNCH AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-16 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI LAUNCH AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-16 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI LAUNCH AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |