Small International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 塑料纺织箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế NH
89
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAA50S2 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Số 93, đường Hùng Vương, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ NH |
| 企业英文名称 | NH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84941590999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 950691 | 体育器材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846694 | 机床零件 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 81 | $1.09M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 4 | $51.8K | 毡无纺布机械、包装机械 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangxi Hengzhi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 其他电动手工具、电动机及零件 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | LED照明装置、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-20 | 毡无纺布机械 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-20 | 毡无纺布机械 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-07-20 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-07-19 | 静止变流器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $972 |
| 2024-07-19 | 其他户外娱乐设备 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-07-19 | 非注塑模具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2024-07-19 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $604 |
| 2024-07-19 | 体育器材 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-07-19 | LED照明灯具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-07-19 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $194 |