TGC Vietnam International Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế TGC VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109616365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTQ09SG |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | D27 Khu đấu giá phú lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TGC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TGC VIET NAM INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D27 Khu đấu giá phú lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84973712930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 580710 | 机织标签 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $988.5K | 其他寝具、染色化纤长丝布 |
| Yiwu Quda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $520.5K | 其他塑料制品、印花化纤长丝布 |
| Shaoxing Zezi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 染色化纤长丝布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-22 | 其他寝具 | Yiwu Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-22 | 合成纤维毯 | Yiwu Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2023-07-21 | 印花化纤长丝布 | Yiwu Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2023-07-21 | 染色化纤长丝布 | Yiwu Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2023-07-11 | 其他寝具 | Yiwu Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2023-07-11 | 合成纤维毯 | Yiwu Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2023-07-11 | 染色化纤长丝布 | Yiwu Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2023-07-06 | 合成纤维毯 | YIWU QUDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-07-06 | 拉链零件 | YIWU QUDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-06 | 非乙烯塑料袋 | YIWU QUDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $390 |