FRESH FROZEN FOODS VIETNAM IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU FRESH FROZEN FOODS VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$66.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317805035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F1GJ57 |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | 88/101 Bà Huyện Thanh Quan, Khu Phố 2, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU FRESH FROZEN FOODS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FRESH FROZEN FOODS VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/57/36/1D Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932798932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $66.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ql Figo (Johor) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $66.6K | 鱼肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 鱼肉制品 | Ql Figo (Johor) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2024-01-18 | 鱼肉制品 | Ql Figo (Johor) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2024-01-18 | 鱼肉制品 | Ql Figo (Johor) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2024-01-18 | 鱼肉制品 | Ql Figo (Johor) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.1K |
| 2024-01-18 | 鱼肉制品 | Ql Figo (Johor) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-01-18 | 鱼肉制品 | Ql Figo (Johor) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $15.8K |
| 2023-10-19 | 鱼肉制品 | Ql Figo (Johor) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.4K |
| 2023-10-19 | 鱼肉制品 | Ql Figo (Johor) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.4K |
| 2023-10-19 | 鱼肉制品 | Ql Figo (Johor) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.7K |
| 2023-10-19 | 鱼肉制品 | Ql Figo (Johor) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.7K |