Fu Hao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FU HAO
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$494.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703077315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE1T20U |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1146, Tờ bản đồ số 91, đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FU HAO |
| 企业英文名称 | FU HAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1146, Tờ bản đồ số 91, đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973979557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $494.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 56 | $486.1K | 其他塑料包装制品、模制纸浆 |
| CTY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST; 3600701228) | 越南 | 3 | $7.6K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Intradin Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 塑料封口件 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | CTY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST; 3600701228) | 越南 | $185 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | CTY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST; 3600701228) | 越南 | $323 |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | CTY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST; 3600701228) | 越南 | $209 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | CTY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST; 3600701228) | 越南 | $266 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | CTY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST; 3600701228) | 越南 | $169 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | CTY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST; 3600701228) | 越南 | $149 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | CTY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST; 3600701228) | 越南 | $29 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | CTY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST; 3600701228) | 越南 | $116 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | CTY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST; 3600701228) | 越南 | $103 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | CTY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM (MST; 3600701228) | 越南 | $223 |