Tarpia Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,244 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tarpia Vina

358
进口笔数
2,244
出口笔数
$51.07M
进口金额
$85.56M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
55
供应商数
151
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $83.3K · 1 笔出口 $542.9K · 13 笔2023-09进口 $738.9K · 6 笔出口 $2.29M · 55 笔2023-10进口 $1.34M · 8 笔出口 $2.21M · 52 笔2023-11进口 $1.33M · 8 笔出口 $1.90M · 58 笔2023-12进口 $720.5K · 7 笔出口 $2.31M · 64 笔2024-01进口 $1.03M · 8 笔出口 $2.25M · 63 笔2024-02进口 $1.09M · 7 笔出口 $2.16M · 60 笔2024-03进口 $2.20M · 15 笔出口 $3.08M · 77 笔2024-04进口 $638.5K · 9 笔出口 $2.58M · 62 笔2024-05进口 $998.9K · 8 笔出口 $2.18M · 59 笔2024-06进口 $1.66M · 8 笔出口 $2.05M · 60 笔2024-07进口 $1.05M · 9 笔出口 $2.33M · 63 笔2024-08进口 $2.03M · 11 笔出口 $3.09M · 70 笔2024-09进口 $924.4K · 9 笔出口 $2.58M · 63 笔2024-10进口 $1.15M · 7 笔出口 $1.89M · 49 笔2024-11进口 $1.66M · 11 笔出口 $2.87M · 78 笔2024-12进口 $1.04M · 7 笔出口 $2.52M · 66 笔2025-01进口 $1.23M · 8 笔出口 $2.27M · 46 笔2025-02进口 $1.18M · 10 笔出口 $2.70M · 60 笔2025-03进口 $1.46M · 13 笔出口 $2.51M · 61 笔2025-04进口 $921.5K · 9 笔出口 $2.15M · 53 笔2025-05进口 $2.04M · 15 笔出口 $2.00M · 51 笔2025-06进口 $1.37M · 11 笔出口 $2.24M · 54 笔2025-07进口 $1.18M · 8 笔出口 $2.12M · 61 笔2025-08进口 $1.37M · 10 笔出口 $1.58M · 40 笔2025-09进口 $1.27M · 6 笔出口 $1.77M · 53 笔2025-10进口 $1.89M · 14 笔出口 $1.85M · 53 笔2025-11进口 $840.3K · 6 笔出口 $1.70M · 61 笔2025-12进口 $789.8K · 7 笔出口 $1.93M · 57 笔2026-01进口 $808.2K · 10 笔出口 $1.58M · 49 笔2026-02进口 $1.20M · 9 笔出口 $1.13M · 38 笔2026-03进口 $1.05M · 9 笔出口 $2.08M · 63 笔2026-04进口 $2.80M · 14 笔出口 $2.16M · 64 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $83.3K · 1 笔出口 $542.9K · 13 笔2023-09进口 $738.9K · 6 笔出口 $2.29M · 55 笔2023-10进口 $1.34M · 8 笔出口 $2.21M · 52 笔2023-11进口 $1.33M · 8 笔出口 $1.90M · 58 笔2023-12进口 $720.5K · 7 笔出口 $2.31M · 64 笔2024-01进口 $1.03M · 8 笔出口 $2.25M · 63 笔2024-02进口 $1.09M · 7 笔出口 $2.16M · 60 笔2024-03进口 $2.20M · 15 笔出口 $3.08M · 77 笔2024-04进口 $638.5K · 9 笔出口 $2.58M · 62 笔2024-05进口 $998.9K · 8 笔出口 $2.18M · 59 笔2024-06进口 $1.66M · 8 笔出口 $2.05M · 60 笔2024-07进口 $1.05M · 9 笔出口 $2.33M · 63 笔2024-08进口 $2.03M · 11 笔出口 $3.09M · 70 笔2024-09进口 $924.4K · 9 笔出口 $2.58M · 63 笔2024-10进口 $1.15M · 7 笔出口 $1.89M · 49 笔2024-11进口 $1.66M · 11 笔出口 $2.87M · 78 笔2024-12进口 $1.04M · 7 笔出口 $2.52M · 66 笔2025-01进口 $1.23M · 8 笔出口 $2.27M · 46 笔2025-02进口 $1.18M · 10 笔出口 $2.70M · 60 笔2025-03进口 $1.46M · 13 笔出口 $2.51M · 61 笔2025-04进口 $921.5K · 9 笔出口 $2.15M · 53 笔2025-05进口 $2.04M · 15 笔出口 $2.00M · 51 笔2025-06进口 $1.37M · 11 笔出口 $2.24M · 54 笔2025-07进口 $1.18M · 8 笔出口 $2.12M · 61 笔2025-08进口 $1.37M · 10 笔出口 $1.58M · 40 笔2025-09进口 $1.27M · 6 笔出口 $1.77M · 53 笔2025-10进口 $1.89M · 14 笔出口 $1.85M · 53 笔2025-11进口 $840.3K · 6 笔出口 $1.70M · 61 笔2025-12进口 $789.8K · 7 笔出口 $1.93M · 57 笔2026-01进口 $808.2K · 10 笔出口 $1.58M · 49 笔2026-02进口 $1.20M · 9 笔出口 $1.13M · 38 笔2026-03进口 $1.05M · 9 笔出口 $2.08M · 63 笔2026-04进口 $2.80M · 14 笔出口 $2.16M · 64 笔

工商档案

企业注册号2600704636
企查查编码QVNKW794G8
成立日期2010-10-28
联系地址Lô CN8+CN11, Cụm Công nghiệp Tử Đà - An Đạo, Xã Bình Phú, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TARPIA VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN8+CN11, Cụm Công nghiệp Tử Đà - An Đạo, Xã Bình Phú, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842103770333
邮箱dothixuanpt18@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本901.9831亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
482110印刷标签
848360离合器联轴器
390230丙烯共聚物
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630532人造纺织袋
392190非泡沫塑料片
630533PP/PE编织袋
392020聚丙烯塑料
580632其他人造窄幅布
391590其他塑料废料
392321聚乙烯袋
560749聚烯烃绳缆
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国257$42.24M
印度35$5.45M
中国22$1.31M
新加坡6$791.4K
沙特阿拉伯4$415.3K
泰国3$264.6K
美国3$223.0K
中国台湾2$171.3K
阿曼1$88.6K
越南6$56.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本752$26.25M
俄罗斯507$21.68M
韩国543$18.32M
美国80$3.82M
加拿大67$2.76M
捷克37$1.96M
科威特10$1.95M
西班牙27$1.30M
越南26$1.12M
德国29$899.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea TarpiA Co., Ltd.越南79$17.41M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
S-Oil Corporation韩国51$11.27M非轻质石油、聚丙烯聚合物
MAS Co., Ltd.韩国28$3.95M低密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度24$3.45M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Tarps Win Co., Ltd.韩国11$2.86M高密度聚乙烯
Solmer Future Ltd.韩国17$1.95M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
NH International Corp.韩国11$1.32MABS共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Lotte Chemical Corporation韩国11$776.7KABS共聚物、聚碳酸酯
Hana Engineering韩国17$376.8K其他塑料制品、其他橡胶带
Moririn Co., Ltd.日本18$39.8K其他服装配件、印刷标签

下游采购商(共 151)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moririn Co., Ltd.日本533$15.14M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Zelenie Materiali Ltd.俄罗斯192$7.88M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Moririn Co., Ltd.日本63$7.21M非泡沫塑料片、其他塑料制品
Zelenye Materialy俄罗斯140$6.69M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Dooil Total Packaging System Co., Ltd.韩国174$5.70M人造纺织袋、PP/PE编织袋
Liantrade Ltd.俄罗斯82$3.06M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Widus Corp. Oration Giao Hang Kotap American Ltd.美国53$2.53M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Treechem Co., Ltd.韩国64$2.39M人造纺织袋
Warner & Warner Inc.加拿大54$2.35M非泡沫塑料片
Hannaee Industry Co., Ltd.韩国70$2.32M其他塑料制品、人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28印刷标签Moririn Co., Ltd.日本$900
2026-04-28纺机零件HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD中国$82.5K
2026-04-28其他风扇HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD中国$5.0K
2026-04-28窄幅织机HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD中国$10.0K
2026-04-28纺织物处理机HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD中国$4.0K
2026-04-28工业非电炉HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-28纺机零件HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD中国$2.2K
2026-04-28窄幅织机HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD中国$10.0K
2026-04-28印刷标签Moririn Co., Ltd.日本$900
2026-04-28工业非电炉HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD中国$1.0K

出口(共 2,244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造纺织袋DAEIL INDUSTRIAL CO., LTD韩国$820
2026-04-28人造纺织袋DAEIL INDUSTRIAL CO., LTD韩国$2.0K
2026-04-28其他塑料制品LTD "ZELENIE MATERIALI"俄罗斯$23.6K
2026-04-28人造纺织袋DAEIL INDUSTRIAL CO., LTD韩国$37.3K
2026-04-28其他塑料制品LTD "ZELENIE MATERIALI"俄罗斯$16.5K
2026-04-27其他塑料制品LTD "ZELENIE MATERIALI"俄罗斯$11.5K
2026-04-27人造纺织袋E & S Industrial Ltd.韩国$30
2026-04-27其他塑料制品LIANTRADE LTD俄罗斯$26.8K
2026-04-27人造纺织袋Dooil Total Packaging System Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-27人造纺织袋Dooil Total Packaging System Co., Ltd.韩国$8.6K

相关企业 · 同类产品

Tarpia Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →