Tarpia Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,244 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tarpia Vina
358
进口笔数
2,244
出口笔数
$51.07M
进口金额
$85.56M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
55
供应商数
151
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600704636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW794G8 |
| 成立日期 | 2010-10-28 |
| 联系地址 | Lô CN8+CN11, Cụm Công nghiệp Tử Đà - An Đạo, Xã Bình Phú, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TARPIA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN8+CN11, Cụm Công nghiệp Tử Đà - An Đạo, Xã Bình Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842103770333 |
| 邮箱 | dothixuanpt18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 901.9831亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 257 | $42.24M |
| 印度 | 35 | $5.45M |
| 中国 | 22 | $1.31M |
| 新加坡 | 6 | $791.4K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $415.3K |
| 泰国 | 3 | $264.6K |
| 美国 | 3 | $223.0K |
| 中国台湾 | 2 | $171.3K |
| 阿曼 | 1 | $88.6K |
| 越南 | 6 | $56.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 752 | $26.25M |
| 俄罗斯 | 507 | $21.68M |
| 韩国 | 543 | $18.32M |
| 美国 | 80 | $3.82M |
| 加拿大 | 67 | $2.76M |
| 捷克 | 37 | $1.96M |
| 科威特 | 10 | $1.95M |
| 西班牙 | 27 | $1.30M |
| 越南 | 26 | $1.12M |
| 德国 | 29 | $899.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea TarpiA Co., Ltd. | 越南 | 79 | $17.41M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| S-Oil Corporation | 韩国 | 51 | $11.27M | 非轻质石油、聚丙烯聚合物 |
| MAS Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $3.95M | 低密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 24 | $3.45M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Tarps Win Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $2.86M | 高密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 17 | $1.95M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| NH International Corp. | 韩国 | 11 | $1.32M | ABS共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 11 | $776.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Hana Engineering | 韩国 | 17 | $376.8K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Moririn Co., Ltd. | 日本 | 18 | $39.8K | 其他服装配件、印刷标签 |
下游采购商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moririn Co., Ltd. | 日本 | 533 | $15.14M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Zelenie Materiali Ltd. | 俄罗斯 | 192 | $7.88M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Moririn Co., Ltd. | 日本 | 63 | $7.21M | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Zelenye Materialy | 俄罗斯 | 140 | $6.69M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Dooil Total Packaging System Co., Ltd. | 韩国 | 174 | $5.70M | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Liantrade Ltd. | 俄罗斯 | 82 | $3.06M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Widus Corp. Oration Giao Hang Kotap American Ltd. | 美国 | 53 | $2.53M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Treechem Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $2.39M | 人造纺织袋 |
| Warner & Warner Inc. | 加拿大 | 54 | $2.35M | 非泡沫塑料片 |
| Hannaee Industry Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $2.32M | 其他塑料制品、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Moririn Co., Ltd. | 日本 | $900 |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD | 中国 | $82.5K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 窄幅织机 | HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 纺织物处理机 | HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 工业非电炉 | HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 窄幅织机 | HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Moririn Co., Ltd. | 日本 | $900 |
| 2026-04-28 | 工业非电炉 | HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 2,244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | DAEIL INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $820 |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | DAEIL INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LTD "ZELENIE MATERIALI" | 俄罗斯 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | DAEIL INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $37.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LTD "ZELENIE MATERIALI" | 俄罗斯 | $16.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LTD "ZELENIE MATERIALI" | 俄罗斯 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | E & S Industrial Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | LIANTRADE LTD | 俄罗斯 | $26.8K |
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | Dooil Total Packaging System Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | Dooil Total Packaging System Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |