Golden Star Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP SAO VàNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$108.7K
出口金额
—
最近进口
2023-09-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603748337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDRU03F |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Tổ 8, ấp 3, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP SAO VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, ấp 3, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84967867036 |
| 邮箱 | nguyenthethong1011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731450 | 网眼金属板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $108.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 78b5ac0af7e1733379b57d3d0299d96c | 1 | $54.4K | ||
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.3K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 其他钢铁制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $184 |
| 2023-09-08 | 钢铁螺钉螺栓 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-09-08 | 非玻陶绝缘体 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $223 |
| 2023-09-08 | 塑料管件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-09-08 | 塑料管件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-09-08 | 硫化橡胶板片 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $13 |
| 2023-09-08 | 其他玻璃制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $260 |
| 2023-09-08 | 塑料管件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-09-08 | 预制建筑构件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-09-08 | 硬质PVC管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $30 |