Vivian Tran
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$116
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316833103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYC2C6A |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | 55/2 Phú Lộc, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VIVIANTRANS |
| 企业英文名称 | VIVIANTRANS INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/2 Phú Lộc, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84368115628 |
| 邮箱 | Tranlinhphung0707@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 081340 | 其他干果 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $116 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他干果 | — | 越南 | $3 |
| 2025-05-15 | 其他干鱼 | — | 越南 | $8 |
| 2025-05-15 | 醋制蔬菜 | — | 越南 | $10 |
| 2025-05-15 | 其他干果 | — | 越南 | $5 |
| 2025-05-15 | 其他干果 | — | 越南 | $6 |
| 2025-05-15 | 其他干果 | — | 越南 | $6 |
| 2025-05-15 | 其他鱼制品 | — | 越南 | $30 |
| 2025-05-15 | 其他鱼制品 | — | 越南 | $20 |
| 2025-05-15 | 其他鱼制品 | — | 越南 | $20 |
| 2025-05-15 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $2 |