HOANG NGOC PHUONG CORP ORATION
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoàng Ngọc Phương
6
进口笔数
0
出口笔数
$496.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308519253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSYXDW3 |
| 成立日期 | 2009-04-24 |
| 联系地址 | 401/38 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG NGỌC PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG NGOC PHUONG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 401/38 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84838424684 |
| 邮箱 | doanphuonganh222@hcm.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $496.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V V V COMMERICAL SOLUTION PTY LTD | 澳大利亚 | 5 | $415.5K | 非电动叉车 |
| V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $81.1K | 非车用柴油机、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 非电动叉车 | V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 中国 | $81.1K |
| 2024-09-10 | 非电动叉车 | V V V COMMERICAL SOLUTION PTY LTD | 中国 | $82.6K |
| 2024-07-22 | 非电动叉车 | V V V COMMERICAL SOLUTION PTY LTD | 中国 | $81.7K |
| 2024-07-22 | 非电动叉车 | V V V COMMERICAL SOLUTION PTY LTD | 中国 | $81.7K |
| 2024-07-12 | 非电动叉车 | V V V COMMERICAL SOLUTION PTY LTD | 中国 | $81.9K |
| 2024-05-03 | 非电动叉车 | V V V COMMERICAL SOLUTION PTY LTD | 中国 | $87.6K |