Cuong Thinh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cường Thịnh
27
进口笔数
0
出口笔数
$928.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300236232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03HYPHS |
| 成立日期 | 2003-07-19 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh các loại giấy. Kinh doanh vật tư, thiết bị ngành giấy. Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng). Xây dựng công trình dân dụng. Mua bán xe có động cơ (cũ và mới). Kinh doanh khách sạn và các dịch vụ khác cho nghỉ trọ ngắn ngày (bao gồm cả khách sạn và các dịch vụ khác cho nghỉ trọ ngắn ngày tại khu du lịch). Vận tải hành khách (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch). Kinh doanh bất động sản với quyền sở hữu hoặc đi thuê. Hoạt động thể thao – môn tenis. Mua bán vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế. Mua bán gỗ, kim khí, vật liệu xây dựng. Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản. Kinh doanh dịch vụ định giá bất động sản. Kinh doanh dịch vụ tư vấn bất động sản. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842223828199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $439.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $237.7K |
| 加拿大 | 1 | $84.1K |
| 瑞典 | 1 | $68.6K |
| 芬兰 | 1 | $63.9K |
| 中国 | 1 | $34.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 15 | $314.2K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Amazing Team International Ltd. | 中国 | 3 | $237.7K | 新闻纸57-65克、40-150g/m2未涂布纸 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 5 | $125.4K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Canfor Pulp Ltd. | 加拿大 | 1 | $84.1K | 针叶木化学浆 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 1 | $68.6K | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| Firgos International B.V. | 荷兰 | 1 | $63.9K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| DONGGUAN GALIY INDUSTRIAL INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $34.1K | 轻质涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $17.0K |
| 2026-04-19 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $17.0K |
| 2026-04-19 | 牛皮纸≤150克 | AMAZING TEAM INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $68.8K |
| 2026-04-19 | 牛皮纸≤150克 | AMAZING TEAM INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $68.8K |
| 2026-04-08 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $32.0K |
| 2026-04-08 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $32.0K |
| 2026-03-20 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | AMAZING TEAM INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $60.4K |
| 2026-03-12 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | AMAZING TEAM INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $7.7K |
| 2026-03-12 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | AMAZING TEAM INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $7.7K |
| 2026-03-12 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | AMAZING TEAM INTERNATIONAL LTD | 俄罗斯 | $8.7K |