Vuong Vuong Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VượNG VượNG PHúC
9
进口笔数
145
出口笔数
$450.9K
进口金额
$9.74M
出口金额
2024-07-19
最近进口
2026-04-17
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300951689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XMN9BJ |
| 成立日期 | 2014-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 14C1, đại lộ Đồng Khởi, Phường Phú Khương, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯỢNG VƯỢNG PHÚC |
| 企业英文名称 | VUONG VUONG PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số 14C1, đại lộ Đồng Khởi, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84939697881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $225.9K |
| 越南 | 3 | $225.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $7.48M |
| 越南 | 24 | $1.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Limo Putri Armada | 印度尼西亚 | 6 | $225.9K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Guangzhou Dichuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $204.2K | 其他食品制剂 |
| Zhong Neng (Guangdong) International Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.8K | 其他单一果蔬汁 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dichuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 67 | $5.43M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Dichuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.88M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Xiamen Weinong Food Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.58M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| WEN CHANG GIANT TRADE CO., LTD | 11 | $290.7K | 带壳椰子 | |
| Zhong Neng (Guangdong) International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $266.4K | 其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Yehuang Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $191.1K | 其他食品制剂、带壳椰子 |
| Xiamen Weinong Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.0K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| QIONGHAI ZHONGYUAN YANSHEUNG KEE MING KEE COCONUT PRODUCTS CO., LTD | 2 | $31.4K | 带壳椰子 | |
| Guangzhou Green Coconut Garden Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他食品制剂、干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他椰子 | CV LIMO PUTRI ARMADA | 印度尼西亚 | $32.7K |
| 2024-07-19 | 其他椰子 | CV LIMO PUTRI ARMADA | 印度尼西亚 | $32.7K |
| 2024-07-18 | 其他椰子 | CV LIMO PUTRI ARMADA | 印度尼西亚 | $32.7K |
| 2024-06-28 | 其他椰子 | CV LIMO PUTRI ARMADA | 印度尼西亚 | $33.1K |
| 2023-12-01 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DICHUAN TRADE CO.,LTD | 越南 | $134.0K |
| 2023-11-09 | 其他椰子 | CV LIMO PUTRI ARMADA | 印度尼西亚 | $41.0K |
| 2023-11-07 | 其他椰子 | CV LIMO PUTRI ARMADA | 印度尼西亚 | $53.8K |
| 2023-08-31 | 其他单一果蔬汁 | ZHONG NENG (GUANGDONG) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 越南 | $20.8K |
| 2023-03-18 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DICHUAN TRADE CO.,LTD | 越南 | $70.2K |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 带壳椰子 | WEN CHANG GIANT TRADE CO., LTD | — | $20.5K |
| 2026-04-10 | 带壳椰子 | WEN CHANG GIANT TRADE CO., LTD | — | $21.6K |
| 2026-04-02 | 带壳椰子 | QIONGHAI ZHONGYUAN YANSHEUNG KEE MING KEE COCONUT PRODUCTS CO., LTD | — | $14.8K |
| 2026-03-26 | 带壳椰子 | WEN CHANG GIANT TRADE CO., LTD | — | $27.4K |
| 2026-03-19 | 带壳椰子 | WEN CHANG GIANT TRADE CO., LTD | — | $29.1K |
| 2026-03-13 | 带壳椰子 | WEN CHANG GIANT TRADE CO., LTD | — | $46.2K |
| 2026-03-09 | 带壳椰子 | QIONGHAI ZHONGYUAN YANSHEUNG KEE MING KEE COCONUT PRODUCTS CO., LTD | — | $16.6K |
| 2026-03-02 | 带壳椰子 | WEN CHANG GIANT TRADE CO., LTD | — | $33.7K |
| 2026-02-27 | 带壳椰子 | WEN CHANG GIANT TRADE CO., LTD | — | $34.0K |
| 2026-01-30 | 带壳椰子 | WEN CHANG GIANT TRADE CO., LTD | — | $25.6K |