Krislite Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KRISLITE VIệT NAM
- 邮箱42
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.3K
进口金额
$7.9K
出口金额
2023-04-20
最近进口
2025-05-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313931180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBA7266H |
| 成立日期 | 2016-07-25 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 27-29-31, đường số 9A, khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KRISLITE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KRISLITE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà SOMO TOWER, 29 Nguyễn Khắc Nhu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84283536918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 112.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucitag Ltd | 中国 | 1 | $1.3K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krislite Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.9K | 其他钢铁结构体、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 非LED电灯装置 | LUCITAG LTD | 中国 | $230 |
| 2023-04-20 | 非LED电灯装置 | LUCITAG LTD | 中国 | $230 |
| 2023-04-20 | 非LED灯具 | LUCITAG LTD | 中国 | $115 |
| 2023-04-20 | 非LED灯具 | LUCITAG LTD | 中国 | $575 |
| 2023-04-20 | 非LED电灯装置 | LUCITAG LTD | 中国 | $115 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 发光二极管灯具 | KRISLITE PTE LTD | 新加坡 | $29 |
| 2025-05-28 | 发光二极管灯具 | KRISLITE PTE LTD | 新加坡 | $19 |
| 2025-05-28 | 铝合金型材 | KRISLITE PTE LTD | 新加坡 | $505 |
| 2025-05-28 | LED照明装置 | Krislite Pte. Ltd. | 新加坡 | $105 |
| 2025-05-28 | 铝合金型材 | Krislite Pte. Ltd. | 新加坡 | $279 |
| 2025-05-28 | 发光二极管灯具 | KRISLITE PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2025-05-28 | LED照明装置 | Krislite Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-05-28 | 静止变流器 | KRISLITE PTE LTD | 新加坡 | $47 |
| 2025-05-28 | 发光二极管灯具 | KRISLITE PTE LTD | 新加坡 | $522 |
| 2025-05-28 | LED照明装置 | KRISLITE PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |