B3 Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU B3
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110257833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y9P71K |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU B3 |
| 企业英文名称 | B3 IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84855262276 |
| 邮箱 | infobackhoa2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 39 | $1.16M |
| 加蓬 | 7 | $204.2K |
| 苏里南 | 2 | $126.9K |
| 秘鲁 | 10 | $98.8K |
| 赤道几内亚 | 3 | $43.9K |
| 玻利维亚 | 1 | $14.8K |
| 几内亚比绍 | 1 | $14.3K |
| 加纳 | 2 | $14.1K |
| 塞拉利昂 | 2 | $13.4K |
| 赞比亚 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 32 | $877.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Forest International Group Co., Ltd. | 加纳 | 15 | $309.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Qi Yuan Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 8 | $255.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Challenge Wood Trading Corporation Ltd. | 刚果(布) | 4 | $118.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 2 | $54.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | 4 | $47.5K | 其他热带原木、其他热带木材 |
| E LINK INTERNATIONAL (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $23.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Hong Kong WG Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $6.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Challenge Wood Trading Corporation Ltd. | 南非 | 1 | $6.6K | 6mm以上木材 |
| Challenge Wood Trading Corp. Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $5.7K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 加纳 | $7.1K |
| 2026-03-13 | 其他粗加工木材 | FOREST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 赤道几内亚 | $6.7K |
| 2026-03-06 | 其他粗加工木材 | FOREST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 赤道几内亚 | $12.9K |
| 2026-02-06 | 其他粗加工木材 | FOREST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 刚果(布) | $28.4K |
| 2026-02-06 | 其他粗加工木材 | FOREST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 刚果(布) | $608 |
| 2026-01-30 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 加纳 | $7.0K |
| 2025-12-29 | 其他粗加工木材 | FOREST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 赤道几内亚 | $24.2K |
| 2025-12-05 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 刚果(布) | $48.6K |
| 2025-12-05 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 刚果(布) | $10.2K |
| 2025-11-24 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 加蓬 | $39.0K |