Khanh Dang Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 LED/LCD指示面板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khánh Đăng
28
进口笔数
0
出口笔数
$81.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311076435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEBF019 |
| 成立日期 | 2011-08-18 |
| 联系地址 | Phòng 702A tầng 7, Tòa Nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHÁNH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | KHANH DANG EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702A tầng 7, Tòa Nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0862730077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842420 | 喷枪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $81.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Desheng Petrol Machine Co., Ltd. | 中国 | 19 | $64.6K | 铝制管件、阀门龙头 |
| Liuzhou Liyuan Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | LED/LCD指示面板、液晶显示模块 |
| Qingdao Guihe Measurement & Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Aistar China Group | 中国 | 1 | $2.3K | 硬质PVC管、安全阀 |
| PXH Information Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $615 | 其他橡胶带、电器装置零件 |
| Wenzhou Supertech Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 燃油分配泵、泵零件 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $286 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Zhongyigou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 滚珠轴承、其他渔猎用具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 液体气体测量仪 | XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 旋转排量泵 | XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 其他手工工具 | XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-02-25 | 其他手工工具 | XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-25 | 铝制管件 | XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-02-25 | 旋转排量泵 | XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-25 | 旋转排量泵 | XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $286 |