Dolexphar International Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Dolexphar
4
进口笔数
0
出口笔数
$15.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801181728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3BMBU7 |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | Lô D và lô C-2, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ DOLEXPHAR |
| 企业英文名称 | DOLEXPHAR INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D và lô C-2, khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842203555993 |
| 邮箱 | duocdolexphar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sky Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.6K | 功能机器零件、非注塑模具 |
| 90bf261e5446546653f0f04cc931cfc7 | 1 | $3.5K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 传动轴及曲柄 | SKY BIOTECH CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-10-17 | 轴承零件 | SKY BIOTECH CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-10-17 | 其他轴承 | SKY BIOTECH CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2024-05-23 | 垫片套装 | SKY BIOTECH CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2023-11-08 | 其他铝制品 | SKY BIOTECH CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2023-11-08 | 其他铝制品 | SKY BIOTECH CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2023-11-07 | 其他铜制品 | SKY BIOTECH CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2023-03-31 | 液体过滤机械 | SKY BIOTECH CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2023-03-31 | 塑料管件 | SKY BIOTECH CO LTD | 韩国 | $480 |