Xanh Xanh Urban Forest Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XANH XANH URBAN FOREST
3
进口笔数
204
出口笔数
$30.9K
进口金额
$2.64M
出口金额
2024-07-18
最近进口
2026-06-27
最近出口
3
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109105730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMXBV2Q |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | Số 1A ngách 74 ngõ Gốc Đề, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XANH XANH URBAN FOREST |
| 企业英文名称 | XANH XANH URBAN FOREST TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A ngách 74 ngõ Gốc Đề, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84974534291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060110 | 休眠活植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.2K |
| 拉脱维亚 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $1.66M |
| 美国 | 24 | $420.4K |
| 印度 | 8 | $83.3K |
| 加拿大 | 1 | $16.5K |
| 奥地利 | 1 | $11.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.4K |
| 丹麦 | 3 | $9.0K |
| 意大利 | 1 | $6.9K |
| 英国 | 1 | $3.2K |
| 荷兰 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountain View Greenhouses, LLC | 越南 | 1 | $13.0K | 其他活植物 |
| Pacific Trading Partners | 越南 | 1 | $12.2K | 其他活植物 |
| SIA NORD AGRI | 拉脱维亚 | 1 | $5.7K | 泥炭、其他化学制剂 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Trading Partners | 越南 | 15 | $241.6K | 其他活植物、休眠活植物 |
| Green Plant Cuttings | 越南 | 6 | $221.5K | 其他活植物 |
| The Plant Co. of Virginia | 越南 | 9 | $201.2K | 其他活植物 |
| The Leaf Exchange, Inc. | 越南 | 10 | $200.6K | 其他活植物 |
| Paragon Exotic Foliage TC India Private Ltd. | 印度 | 12 | $137.0K | 其他活植物 |
| Green Trade Horticulture LLC | 越南 | 8 | $104.0K | 其他活植物 |
| Green Trade Horticulture LLC | 美国 | 10 | $96.6K | 其他活植物 |
| Leafia Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $94.1K | 其他活植物 |
| THE PLANT COMPANY OF VIRGINIA | 美国 | 7 | $84.0K | 其他活植物 |
| Fertiplant B.V. | 荷兰 | 8 | $64.0K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 其他植物产品 | SIA NORD AGRI | 拉脱维亚 | $5.7K |
| 2023-07-10 | 其他活植物 | MOUNTAIN VIEW GREENHOUSES LLC | 越南 | $13.0K |
| 2023-05-26 | 其他活植物 | Pacific Trading Partners | 越南 | $12.2K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他活植物 | THE PLANT COMPANY OF VIRGINIA | — | $84 |
| 2026-06-27 | 其他活植物 | THE PLANT COMPANY OF VIRGINIA | — | $5.9K |
| 2026-06-27 | 其他活植物 | THE PLANT COMPANY OF VIRGINIA | — | $1.8K |
| 2026-06-27 | 其他活植物 | THE PLANT COMPANY OF VIRGINIA | — | $4.1K |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | Leafia Pty Ltd | — | $918 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | Leafia Pty Ltd | — | $529 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | Leafia Pty Ltd | — | $60 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | Fertiplant B.V. | — | $79 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | Fertiplant B.V. | — | $271 |
| 2026-06-26 | 其他活植物 | Rose of Sharon | — | $2 |