T&S Long Hau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn T&S Long Hậu
12
进口笔数
0
出口笔数
$41.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101802107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ7NT97 |
| 成立日期 | 2015-10-08 |
| 联系地址 | Lô M-3A, đường số 7, khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ NHỰA T&S VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M-3A, đường số 7, khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84902628987 |
| 邮箱 | ngoclam1210@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $19.3K |
| 泰国 | 2 | $13.8K |
| 中国 | 4 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCI Import & Export Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $19.3K | 硬质PVC管 |
| Sekisui Specialty Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.8K | 其他卤化聚合物、自粘塑料片 |
| Shandong Novista Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他化学制剂、980200 |
| Zhejiang Donson Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $829 | 塑料管件、阀门龙头 |
| Henan Buckton Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $828 | 玩具模型、其他阴离子表面活性剂 |
| Hangzhou Electrochemical New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $528 | 初级形态PVC聚合物、其他卤化聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $488 |
| 2025-06-25 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $341 |
| 2025-03-27 | 增塑聚氯乙烯 | SHANDONG NOVISTA CHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-27 | 增塑聚氯乙烯 | SHANDONG NOVISTA CHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-27 | 增塑PVC混合物 | SHANDONG NOVISTA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-27 | 增塑聚氯乙烯 | SHANDONG NOVISTA CHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-18 | 初级形态PVC聚合物 | Sekisui Specialty Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2024-07-29 | 初级形态PVC聚合物 | SEKISUI SPECIALTY CHEMICALS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-07-29 | 未增塑聚氯乙烯 | SEKISUI SPECIALTY CHEMICALS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2024-06-24 | 初级形态PVC聚合物 | HENAN BUCKTON INDUSTRY & COMMERCE CO LTD | 中国 | $290 |