Thang Long Aluminum XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NHôM THăNG LONG
56
进口笔数
0
出口笔数
$4.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109055688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN474JJ1T |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | Lô 3, Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NHÔM THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG ALUMINUM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3, Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84965263366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 54 | $4.87M |
| 中国 | 2 | $34.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PMB Aluminium Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 49 | $4.44M | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Press Metal Berhad | 马来西亚 | 5 | $431.6K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Foshan Jingjiu Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Hebei Fargo Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 塑料棒材及型材、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | PMB ALUMINIUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $121.1K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | PMB ALUMINIUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $121.1K |
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | PMB ALUMINIUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $97.7K |
| 2026-03-18 | 铝合金型材 | PMB ALUMINIUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $106.5K |
| 2026-02-04 | 铝合金型材 | PMB ALUMINIUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $102.5K |
| 2025-12-24 | 铝合金型材 | PMB ALUMINIUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $100.5K |
| 2025-12-24 | 铝合金型材 | PMB ALUMINIUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $98.5K |
| 2025-12-16 | 铝合金型材 | PMB ALUMINIUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $101.3K |
| 2025-12-10 | 铝合金型材 | PMB ALUMINIUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $99.4K |
| 2025-11-12 | 铝合金型材 | PMB ALUMINIUM SDN. BHD. | 马来西亚 | $95.5K |