Thang Long Aluminum XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK NHôM THăNG LONG

56
进口笔数
0
出口笔数
$4.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $161.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $167.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $183.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $360.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $285.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $190.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $399.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $242.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $161.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $167.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $183.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $360.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $182.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $285.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $190.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $399.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $242.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109055688
企查查编码QVN474JJ1T
成立日期2020-01-07
联系地址Lô 3, Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK NHÔM THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG ALUMINUM XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 3, Cụm Công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84965263366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760421铝合金型材
401693非泡沫橡胶密封件
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚54$4.87M
中国2$34.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PMB Aluminium Sdn. Bhd.马来西亚49$4.44M其他铝制品、铝合金型材
Press Metal Berhad马来西亚5$431.6K铝合金型材、其他铝制品
Foshan Jingjiu Plastic Products Co., Ltd.中国1$19.2K非泡沫橡胶密封件
Hebei Fargo Plastic Products Co., Ltd.中国1$15.2K塑料棒材及型材、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21铝合金型材PMB ALUMINIUM SDN. BHD.马来西亚$121.1K
2026-04-21铝合金型材PMB ALUMINIUM SDN. BHD.马来西亚$121.1K
2026-03-30铝合金型材PMB ALUMINIUM SDN. BHD.马来西亚$97.7K
2026-03-18铝合金型材PMB ALUMINIUM SDN. BHD.马来西亚$106.5K
2026-02-04铝合金型材PMB ALUMINIUM SDN. BHD.马来西亚$102.5K
2025-12-24铝合金型材PMB ALUMINIUM SDN. BHD.马来西亚$100.5K
2025-12-24铝合金型材PMB ALUMINIUM SDN. BHD.马来西亚$98.5K
2025-12-16铝合金型材PMB ALUMINIUM SDN. BHD.马来西亚$101.3K
2025-12-10铝合金型材PMB ALUMINIUM SDN. BHD.马来西亚$99.4K
2025-11-12铝合金型材PMB ALUMINIUM SDN. BHD.马来西亚$95.5K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Aluminum XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →