Viet Decor Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他马赛克块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TRANG TRí VIệT
80
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108690976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW4CYS1 |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | số 9, ngõ 61/21/4 Phạm Tuấn Tài, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRANG TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET DECOR TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 9, ngõ 61/21/4 Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84984811446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Kenos Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 42 | $442.4K | 玻璃马赛克、其他马赛克块 |
| Xingtai Huapai Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $290.2K | 玻璃马赛克、泡沫玻璃制品 |
| Fuzhou Nanshao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $241.1K | 其他马赛克块、低吸水率瓷砖 |
| Nanjing Hunsone CNC Machine Manufactury Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 数控金属折弯机、非数控金属冲孔机 |
| Yiwu Rich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 其他拉链、拉链零件 |
| Foshan Xavier Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 玻璃马赛克、加强石制瓦片 |
| Foshan Oneward Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他马赛克块、工业自动缝纫机 |
| Aixin Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 玻璃马赛克、其他马赛克块 |
| Guangdong Lipin Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物 |
| Guangdong Shunjiaxing Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他马赛克块 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他马赛克块 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他马赛克块 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $823 |
| 2026-04-28 | 其他马赛克块 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他马赛克块 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他马赛克块 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他马赛克块 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $823 |
| 2026-04-28 | 其他马赛克块 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他马赛克块 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他马赛克块 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.9K |