VNFT GROUP CO., LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非合成纤维防水布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNFT GROUP
1
进口笔数
10
出口笔数
$243
进口金额
$126.0K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-08-11
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316286725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RS1FTW |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | Tầng 3 – Toà Nhà DMA – 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNFT GROUP |
| 企业英文名称 | VNFT GROUP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 178/11 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +842866818991 |
| 邮箱 | bod@vnftgroup.com |
| 传真 | +842854041117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $190 |
| 中国 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 2 | $56.7K |
| 马拉维 | 2 | $32.4K |
| 尼日利亚 | 1 | $29.9K |
| 乌干达 | 1 | $6.1K |
| 哥伦比亚 | 2 | $973 |
| 美国 | 2 | $0 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 美国 | 1 | $190 | 贱金属配件 |
| AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 中国 | 1 | $54 | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZAMVIET ENTERPRISE LTD | 坦桑尼亚 | 1 | $37.5K | 非合成纤维防水布 |
| Raphael Kadammanja Reality Freight Services | 马拉维 | 2 | $32.4K | 非合成纤维防水布、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Owoo Tee Allied Services Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $29.9K | 合成纤维油布 |
| Tast Agribusiness Innovation Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $19.2K | 其他农用机械、安全阀 |
| Access Freight Services Ltd. | 乌干达 | 1 | $6.1K | 通信设备、毒素及微生物培养物 |
| Alvarez Rubio Daisy Yasmin | 哥伦比亚 | 2 | $973 | 女式化纤睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 中国 | $5 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 中国 | $8 |
| 2026-03-12 | 贱金属配件 | AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 中国 | $4 |
| 2026-03-12 | 贱金属配件 | AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 中国 | $4 |
| 2026-03-12 | 贱金属配件 | AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 中国 | $4 |
| 2026-03-12 | 贱金属配件 | AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 中国 | $4 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 中国 | $6 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 中国 | $7 |
| 2026-03-12 | 贱金属配件 | AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 中国 | $6 |
| 2026-03-12 | 贱金属配件 | AUTOMOTIVE SERVICE PRODUCTS | 中国 | $6 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 土壤机械零件 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 棉针织裤 | ESHON INT'L LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 棉针织裤 | ESHON INT'L LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他钢铁制品 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | STEEL SPARE PARTS OF CNC MACHINE AMS HBL= LAX26071802 SCAC CODE= VGAM AMS HBL # LAX25022601 SCAC CODE= VGAM PHONE= +01 757 751 7602/XXXXXXXXXXXXXXXX | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | ACACIA WOOD DECK TILES HS CODE= 441879 AMS HBL # LAX26071202 SCAC CODE= VGAM PHONE= +01 757 751 7602/ XXXXXXXXXXXXXXXX | VNFT INTERNATIONAL USA LLC | 美国 | $0 |