Euronano High Technology Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 其他异氰酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Công Nghệ Cao Euronano
195
进口笔数
0
出口笔数
$9.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401625834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXW3T9J |
| 成立日期 | 2014-10-02 |
| 联系地址 | Lô Q, Đường số 6B, KCN Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT CÔNG NGHỆ CAO EURONANO |
| 企业英文名称 | EURONANO HIGH TECHNOLOGY CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Q, Đường số 6B, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842363737868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 290541 | 三羟甲基丙烷 |
| 291735 | 邻苯二甲酸酐 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 290542 | 季戊四醇 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 291736 | 对苯二甲酸 |
| 290545 | 甘油 |
| 291720 | 多羧酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $7.28M |
| 马来西亚 | 22 | $1.01M |
| 韩国 | 20 | $786.8K |
| 中国台湾 | 8 | $303.1K |
| 日本 | 2 | $100.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 55 | $4.23M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| IOI Acidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $895.1K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 20 | $786.8K | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| Jiangxi Kosin Frontier Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $758.6K | 三羟甲基丙烷、甲酸盐 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | 6 | $446.8K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Qingdao Achilles Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $402.0K | 工业脂肪酸、丙二醇 |
| Chifeng Ruiyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $366.5K | 季戊四醇、三羟甲基丙烷 |
| OCI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 8 | $303.1K | 碳制品、其他苯乙烯聚合物 |
| LK (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $230.8K | 其他阴离子表面活性剂、苯甲酸化合物 |
| Henan Harvest Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $119.6K | 聚乙烯醇、乙酸乙烯酯 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 邻苯二甲酸酐 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $47.7K |
| 2026-04-27 | 邻苯二甲酸酐 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $47.7K |
| 2026-04-24 | 邻苯二甲酸酐 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $34.6K |
| 2026-04-24 | 邻苯二甲酸酐 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $34.6K |
| 2026-04-17 | 甘油 | IOI PAN-CENTURY OLEOCHEMICALS SDN. BHD. | 马来西亚 | $28.3K |
| 2026-04-17 | 甘油 | IOI PAN-CENTURY OLEOCHEMICALS SDN. BHD. | 马来西亚 | $28.3K |
| 2026-04-16 | 工业脂肪酸 | QINGDAO ACHILLES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-16 | 工业脂肪酸 | QINGDAO ACHILLES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-15 | 工业脂肪酸 | QINGDAO ACHILLES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-15 | 工业脂肪酸 | QINGDAO ACHILLES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.6K |