Lux Space Interior Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT LUX SPACE
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107921973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7C3GTR |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 418 phố Bắc Cầu, Tổ 38, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT LUX SPACE |
| 企业英文名称 | LUX SPACE INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84978809999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $501.7K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Shanghai Toyoo Furniture Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $484.4K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $125.9K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Foshan Yongnuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.5K | 汽车座椅零件、其他木家具 |
| NIKATOR (DONGGUAN) COMMERCIAL CO., LTD | 中国 | 2 | $47.7K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Shanghai Yongyue Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 弹性针织布、阀门龙头 |
| Dongguan Xinruicheng International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他办公设备、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 卧室木家具 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 木制厨房家具 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-18 | 卧室木家具 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-06-18 | 软垫木座椅 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $811 |
| 2026-06-18 | 卧室木家具 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $142 |
| 2026-06-18 | 软垫木座椅 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-06-18 | 软垫木座椅 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-18 | 软垫木座椅 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-18 | 台球配件 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $449 |
| 2026-06-18 | 木制厨房家具 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $276 |