Do Moc Chau Flag Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHè Cờ Đỏ MộC CHâU

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$896.0K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号5500157431
企查查编码QVNSRU1Y2M
成立日期2009-08-20
联系地址Tiểu khu Cờ Đỏ, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ CỜ ĐỎ MỘC CHÂU
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La
经营范围Xuất khẩu chè, lâm sản các loại (khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép). Nhập khẩu máy móc, thiết bị và các loại vật tư phục vụ cho sản xuất 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话02123866045
邮箱ctcpchecodo@gmail.com
传真02123866045
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
080940鲜李及黑刺李

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾18$893.9K
泰国1$2.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Purple Co., Ltd.越南10$526.4K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Piny Aroma Co., Ltd.越南7$332.2K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Lam Mas Co., Ltd.越南1$35.3K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
T & T Group 68 (Thailand) Co., Ltd.泰国1$2.1K鲜李及黑刺李

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-283公斤以上红茶A PURPLE CO LTD中国台湾$66.3K
2026-04-283公斤以上红茶A PURPLE CO LTD中国台湾$3
2026-04-233公斤以上绿茶PINY AROMA CO LTD中国台湾$9.7K
2026-04-233公斤以上绿茶PINY AROMA CO LTD中国台湾$20.8K
2026-03-203公斤以上红茶PINY AROMA CO LTD中国台湾$3
2026-03-203公斤以上红茶PINY AROMA CO LTD中国台湾$68.5K
2026-01-223公斤以上绿茶PINY AROMA CO LTD中国台湾$20.5K
2025-12-233公斤以上绿茶A PURPLE CO LTD中国台湾$96
2025-12-233公斤以上绿茶A PURPLE CO LTD中国台湾$8.4K
2025-12-233公斤以上红茶A PURPLE CO LTD中国台湾$15.5K

相关企业 · 同类产品

Do Moc Chau Flag Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →