Do Moc Chau Flag Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHè Cờ Đỏ MộC CHâU
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$896.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500157431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRU1Y2M |
| 成立日期 | 2009-08-20 |
| 联系地址 | Tiểu khu Cờ Đỏ, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ CỜ ĐỎ MỘC CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Sơn La |
| 经营范围 | Xuất khẩu chè, lâm sản các loại (khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép). Nhập khẩu máy móc, thiết bị và các loại vật tư phục vụ cho sản xuất 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02123866045 |
| 邮箱 | ctcpchecodo@gmail.com |
| 传真 | 02123866045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 18 | $893.9K |
| 泰国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Purple Co., Ltd. | 越南 | 10 | $526.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Piny Aroma Co., Ltd. | 越南 | 7 | $332.2K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Lam Mas Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| T & T Group 68 (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.1K | 鲜李及黑刺李 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 3公斤以上红茶 | A PURPLE CO LTD | 中国台湾 | $66.3K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上红茶 | A PURPLE CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-23 | 3公斤以上绿茶 | PINY AROMA CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 3公斤以上绿茶 | PINY AROMA CO LTD | 中国台湾 | $20.8K |
| 2026-03-20 | 3公斤以上红茶 | PINY AROMA CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2026-03-20 | 3公斤以上红茶 | PINY AROMA CO LTD | 中国台湾 | $68.5K |
| 2026-01-22 | 3公斤以上绿茶 | PINY AROMA CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2025-12-23 | 3公斤以上绿茶 | A PURPLE CO LTD | 中国台湾 | $96 |
| 2025-12-23 | 3公斤以上绿茶 | A PURPLE CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2025-12-23 | 3公斤以上红茶 | A PURPLE CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |