Manh Cuong Agricultural Processing Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CHế BIếN NôNG SảN MC

3
进口笔数
257
出口笔数
$201.0K
进口金额
$11.98M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
136
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $668.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $329.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $513.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $440.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $272.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $263.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $286.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $578.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $461.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $668.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 3 笔2024-12进口 $35.4K · 1 笔出口 $182.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $471.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $312.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $293.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $376.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 4 笔2026-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $323.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $275.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $329.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $513.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $440.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $272.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $263.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $286.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $578.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $461.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $668.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 3 笔2024-12进口 $35.4K · 1 笔出口 $182.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $471.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $312.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $293.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $376.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 4 笔2026-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $323.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $275.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107867853
企查查编码QVNQTHE0XM
成立日期2017-06-01
联系地址Nhà số 9, Lô 06, Dự án nhà ở Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN MC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 9, Lô 06, Dự án nhà ở Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84344131851
邮箱doc@agrimanhcuong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090619其他肉桂花
091012碎姜

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090620碎肉桂
090611未磨肉桂
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
091011整姜
070320鲜大蒜
090831整粒豆蔻
090962香料籽碎粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$201.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$3.18M
印度39$1.42M
美国16$860.4K
阿尔及利亚8$844.3K
马来西亚25$686.3K
西班牙15$617.0K
多米尼加6$492.7K
中国台湾8$429.7K
加拿大7$379.1K
俄罗斯8$367.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Virmani Traders越南1$99.7K整粒胡椒
Hudson Trading Group LLC越南1$65.8K整粒胡椒、碎姜
Manufacturas Ceylan S.L.越南1$35.4K其他肉桂花

下游采购商(共 136)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U.S. Spice Mills Inc.美国11$587.1K整粒胡椒、碎肉桂
Rina Brothers印度13$542.6K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Manufacturas Ceylan S.L.西班牙7$312.2K其他肉桂花、整粒胡椒
MNG INC6$311.2K碎肉桂
M.C.越南5$292.0K未磨肉桂
Jayesh Metals & Ferro Alloys LLP印度5$250.8K硅铁(≤55%硅)、整肉豆蔻衣
Jofont Biotechnology Co., Ltd.越南5$249.2K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Sri Jaya Impex Sdn. Bhd.马来西亚6$134.6K其他食品制剂、糖果
Chung Shin Pharmacy马来西亚6$133.2K整粒胡椒、其他肉桂花
Hem Spices印度6$101.4K整丁香、其他肉桂花

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21碎姜HUDSON TRADING GROUP LLC越南$65.8K
2024-12-30其他肉桂花MANUFACTURAS CEYLAN S L越南$35.4K
2023-01-04整粒胡椒VIRMANI TRADERS越南$99.7K

出口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他肉桂花INTERTEE HANDELSGES. MBH$51.2K
2026-04-24其他肉桂花INTERTEE HANDELSGES. MBH$1.1K
2026-04-24其他肉桂花INTERTEE HANDELSGES. MBH$1.2K
2026-04-24其他肉桂花INTERTEE HANDELSGES. MBH$3.2K
2026-04-23其他肉桂花JK.F$4.0K
2026-04-23未碾磨香料籽JK.F$14.8K
2026-04-23胡椒粉JK.F$4.4K
2026-04-08未碾磨香料籽P.S Z O. O.$16.3K
2026-04-08碎肉桂P.S Z O. O.$22.6K
2026-03-26碎肉桂MNG INC$44.9K

相关企业 · 同类产品

Manh Cuong Agricultural Processing Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →