Manh Cuong Agricultural Processing Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CHế BIếN NôNG SảN MC
3
进口笔数
257
出口笔数
$201.0K
进口金额
$11.98M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
136
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107867853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTHE0XM |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | Nhà số 9, Lô 06, Dự án nhà ở Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN MC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 9, Lô 06, Dự án nhà ở Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84344131851 |
| 邮箱 | doc@agrimanhcuong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091012 | 碎姜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091011 | 整姜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $201.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $3.18M |
| 印度 | 39 | $1.42M |
| 美国 | 16 | $860.4K |
| 阿尔及利亚 | 8 | $844.3K |
| 马来西亚 | 25 | $686.3K |
| 西班牙 | 15 | $617.0K |
| 多米尼加 | 6 | $492.7K |
| 中国台湾 | 8 | $429.7K |
| 加拿大 | 7 | $379.1K |
| 俄罗斯 | 8 | $367.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Virmani Traders | 越南 | 1 | $99.7K | 整粒胡椒 |
| Hudson Trading Group LLC | 越南 | 1 | $65.8K | 整粒胡椒、碎姜 |
| Manufacturas Ceylan S.L. | 越南 | 1 | $35.4K | 其他肉桂花 |
下游采购商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U.S. Spice Mills Inc. | 美国 | 11 | $587.1K | 整粒胡椒、碎肉桂 |
| Rina Brothers | 印度 | 13 | $542.6K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Manufacturas Ceylan S.L. | 西班牙 | 7 | $312.2K | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
| MNG INC | 6 | $311.2K | 碎肉桂 | |
| M.C. | 越南 | 5 | $292.0K | 未磨肉桂 |
| Jayesh Metals & Ferro Alloys LLP | 印度 | 5 | $250.8K | 硅铁(≤55%硅)、整肉豆蔻衣 |
| Jofont Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $249.2K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Sri Jaya Impex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $134.6K | 其他食品制剂、糖果 |
| Chung Shin Pharmacy | 马来西亚 | 6 | $133.2K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Hem Spices | 印度 | 6 | $101.4K | 整丁香、其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 碎姜 | HUDSON TRADING GROUP LLC | 越南 | $65.8K |
| 2024-12-30 | 其他肉桂花 | MANUFACTURAS CEYLAN S L | 越南 | $35.4K |
| 2023-01-04 | 整粒胡椒 | VIRMANI TRADERS | 越南 | $99.7K |
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | INTERTEE HANDELSGES. MBH | — | $51.2K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | INTERTEE HANDELSGES. MBH | — | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | INTERTEE HANDELSGES. MBH | — | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | INTERTEE HANDELSGES. MBH | — | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他肉桂花 | JK.F | — | $4.0K |
| 2026-04-23 | 未碾磨香料籽 | JK.F | — | $14.8K |
| 2026-04-23 | 胡椒粉 | JK.F | — | $4.4K |
| 2026-04-08 | 未碾磨香料籽 | P.S Z O. O. | — | $16.3K |
| 2026-04-08 | 碎肉桂 | P.S Z O. O. | — | $22.6K |
| 2026-03-26 | 碎肉桂 | MNG INC | — | $44.9K |