AN DAT CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH AN ĐạT
3
进口笔数
0
出口笔数
$44.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312333879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPP2X1F |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | 69/4/26 Đường Trục, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH AN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/4/26 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903989948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $44.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEN ZHEN ZHU NAN INVESTMENT & DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | 1 | $19.1K | 静止变流器、通信设备 |
| NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $17.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-03-19 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $264 |
| 2024-03-19 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-03-19 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $264 |
| 2024-03-19 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-03-19 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-03-19 | 衡器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $640 |
| 2023-09-25 | 其他通信设备 | SHEN ZHEN ZHU NAN INVESTMENT & DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-25 | 其他通信设备 | SHEN ZHEN ZHU NAN INVESTMENT & DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $110 |
| 2023-09-25 | 静止变流器 | SHEN ZHEN ZHU NAN INVESTMENT & DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $120 |