Manh Linh Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Mạnh Linh
2
进口笔数
0
出口笔数
$852.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3200144075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36C2H83 |
| 成立日期 | 2001-12-17 |
| 联系地址 | Số 82 đường Ngô Quyền, Phường 5, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG MẠNH LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82 đường Ngô Quyền, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02333854240 |
| 传真 | 02333854240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $837.0K |
| 中国 | 1 | $10.9K |
| 日本 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikken Kogaku Co., Ltd. | 越南 | 1 | $837.0K | 矿物材料模具 |
| Nikken Kogaku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.1K | 其他氨基酸、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Nikken Kogaku Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Nikken Kogaku Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2023-02-27 | 矿物材料模具 | NIKKEN KOGAKU CO LTD | 越南 | $165.0K |
| 2023-02-27 | 矿物材料模具 | NIKKEN KOGAKU CO LTD | 越南 | $672.0K |
| 2023-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | NIKKEN KOGAKU CO LTD | 日本 | $4.2K |