Eutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EUTICAL
49
进口笔数
0
出口笔数
$12.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314744987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U5QA80 |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | 386/12 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
| 企业英文名称 | EUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862934760 |
| 邮箱 | eutica@eutica.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 18 | $8.04M |
| 法国 | 22 | $3.68M |
| 土耳其 | 3 | $212.3K |
| 孟加拉国 | 6 | $182.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growena Impex Co. | 希腊 | 8 | $3.82M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Prime Pharmaceuticals Private Limited | 希腊 | 4 | $2.07M | 其他零售药品 |
| Growena Impex Co. | 法国 | 10 | $1.81M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 希腊 | 5 | $1.49M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 法国 | 3 | $962.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Albios Lifesciences Private Ltd. | 希腊 | 1 | $650.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Panpharma | 法国 | 2 | $571.7K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Prime Pharmaceuticals Private Limited | 法国 | 2 | $187.2K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Popular Pharmaceuticals Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $170.5K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Laboratoire Renaudin | 法国 | 4 | $86.9K | 其他零售药品、麻黄碱药品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 其他零售药品 | ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 希腊 | $479.6K |
| 2024-04-04 | 其他零售药品 | ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 希腊 | $170.8K |
| 2024-03-18 | 维生素药品 | PHARMA DEVELOPPEMENT | 法国 | $6.3K |
| 2024-03-18 | 维生素药品 | PHARMA DEVELOPPEMENT | 法国 | $63.7K |
| 2024-03-06 | 其他零售药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 法国 | $238.7K |
| 2024-03-04 | 抗生素药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 希腊 | $105.6K |
| 2024-03-04 | 其他零售药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 希腊 | $126.6K |
| 2024-03-04 | 抗生素药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 希腊 | $41.0K |
| 2024-03-04 | 其他零售药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 希腊 | $239.1K |
| 2024-02-04 | 其他零售药品 | LABORATOIRE RENAUDIN | 法国 | $55.1K |