CARRARA STONE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 石灰石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CARRARA STONE
2
进口笔数
0
出口笔数
$118.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314915199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP40W9F9 |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | 105-107 đường Liên Phường, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CARRARA STONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105-107 đường Liên Phường, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903740798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $118.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN MARBLE MARVEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $118.1K | 石灰石制品、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 石灰石制品 | XIAMEN MARBLE MARVEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-12-15 | 花岗岩制品 | XIAMEN MARBLE MARVEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-12-15 | 石灰石制品 | XIAMEN MARBLE MARVEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-15 | 花岗岩制品 | XIAMEN MARBLE MARVEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-15 | 其他建筑石料 | XIAMEN MARBLE MARVEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-12 | 花岗岩制品 | XIAMEN MARBLE MARVEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-12 | 花岗岩制品 | XIAMEN MARBLE MARVEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-11-12 | 花岗岩制品 | XIAMEN MARBLE MARVEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-12 | 石灰石制品 | XIAMEN MARBLE MARVEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-12 | 其他建筑石料 | XIAMEN MARBLE MARVEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |