Tien Phat Machinery Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY MóC TIếN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$105.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317529402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5QDJPG |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | 1677/6/7 Tỉnh lộ 10, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1677/6/7 Tỉnh lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84777457049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902511 | 液体温度计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $57.8K |
| 越南 | 2 | $46.5K |
| 英国 | 1 | $850 |
| 墨西哥 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deevo Thai Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $58.9K | 灌装封口机、机械零件 |
| S.K Global Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他测量仪器 | DEEVO THAI CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-11-05 | 灌装封口机 | DEEVO THAI CO LTD | 泰国 | $43.0K |
| 2025-03-10 | 金枪鱼鲣鱼制品 | S.K GLOBAL IMPORT EXPORT CO.,LTD | 越南 | $19.6K |
| 2025-02-25 | 金枪鱼鲣鱼制品 | S.K GLOBAL IMPORT EXPORT CO.,LTD | 越南 | $26.9K |
| 2025-02-10 | 电力控制板 | DEEVO THAI CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-02-10 | 其他钢铁制品 | DEEVO THAI CO LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2025-02-10 | 阀门龙头 | DEEVO THAI CO LTD | 英国 | $850 |
| 2025-02-10 | 机械零件 | DEEVO THAI CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2025-02-10 | 液体温度计 | DEEVO THAI CO LTD | 墨西哥 | $300 |
| 2023-03-31 | 机械零件 | DEEVO THAI CO LTD | 泰国 | $2.0K |