The Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 炉用机械配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Quang
8
进口笔数
11
出口笔数
$137.9K
进口金额
$238.4K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700829888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3B6TRC |
| 成立日期 | 2007-09-12 |
| 联系地址 | Số 830 Đại lộ Bình Dương, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ QUANG |
| 企业英文名称 | THE QUANG CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 830 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842743898478 |
| 传真 | 06503884327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841630 | 炉用机械配件 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841630 | 炉用机械配件 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851419 | 工业电炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $120.0K |
| 韩国 | 3 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 3 | $142.5K |
| 韩国 | 1 | $61.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $19.1K |
| 越南 | 2 | $15.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UM (UK) Industrial Co., Ltd. | 英国 | 2 | $78.2K | 人造石墨、碳基制品 |
| Qingyun Hongsheng Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.3K | 炉用机械配件 |
| Zicon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.3K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Sekwang Boiler Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 运输集装箱、供暖锅炉 |
| Yantai Wepower Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 液体流量计、非液体温度计 |
| Dass Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $735 | 其他风扇、自动断路器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myanmar Yes Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $84.5K | 混合式锅炉 |
| Seongan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $61.0K | 稀土金属化合物、变压器零件 |
| GFT Enterprise Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $58.0K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Baek San Techprene Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.8K | 高岭土、其他芳香多元酸 |
| PT IJ GLOBAL | 印度尼西亚 | 2 | $12.0K | 炉用机械配件 |
| PT SUNJIN HJ | 印度尼西亚 | 2 | $4.3K | 高强度尼龙纱、尼龙单丝纱线 |
| PT Duckil Textile Korea Indonesia | 韩国 | 1 | $2.8K | 其他纺织制品、分散染料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 炉用机械配件 | QINGYUN HONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-08 | 炉用机械配件 | QINGYUN HONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-11-25 | 阀门龙头 | ZICON CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-11-25 | 压力测量仪 | ZICON CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2024-11-25 | 阀门龙头 | ZICON CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2024-11-25 | 阀门龙头 | Zicon Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2024-11-08 | 其他风扇 | Dass Tech Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2024-11-08 | 电力控制板 | Dass Tech Co., Ltd. | 韩国 | $495 |
| 2024-09-09 | 炉用机械配件 | QINGYUN HONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-09 | 炉用机械配件 | QINGYUN HONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 炉用机械配件 | PT IJ GLOBAL | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2026-03-19 | 炉用机械配件 | PT IJ GLOBAL | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2025-12-11 | 混合式锅炉 | GFT ENTERPRISE CO LTD | 缅甸 | $58.0K |
| 2025-01-02 | 炉用机械配件 | PT DUCKIL TEXTILE KOREA INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2023-12-22 | 其他气泵 | VIET NAM BAEK SAN TECHPRENE LTD CO | 越南 | $7.9K |
| 2023-12-22 | 其他气泵 | Baek San Techprene Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2023-12-20 | 炉用机械配件 | PT SUNJIN HJ | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2023-12-14 | 工业电炉 | SEONGAN CO LTD | 韩国 | $61.0K |
| 2023-04-21 | 炉用机械配件 | PT SUNJIN HJ | 印度尼西亚 | $900 |
| 2023-03-15 | 混合式锅炉 | MYANMAR YES CO LTD | 缅甸 | $65.0K |