Techpal Online Technology Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ TRựC TUYếN TECHPAL

140
进口笔数
0
出口笔数
$334.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $373 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $373 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107579686
企查查编码QVNS5D62GJ
成立日期2016-09-29
联系地址Tầng 4, số nhà 50, phố Đặng Thùy Trâm, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TRỰC TUYẾN TECHPAL
企业英文名称TECHPAL ONLINE TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, số nhà 50, phố Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác
电话0466848146
邮箱info@baovetructuyen.com
官网www.baovetructuyen.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
853690其他电路开关装置
854233集成电路放大器
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
8536691000伏以下插头插座
850440静止变流器
853222铝电解电容

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$104.2K
美国70$45.5K
中国台湾74$29.8K
马来西亚79$22.7K
日本70$19.8K
墨西哥60$16.0K
以色列18$14.7K
泰国64$14.6K
菲律宾65$13.4K
法国6$9.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mouser Electronics, Inc.巴布亚新几内亚92$207.0K处理器及控制器、其他电子IC
RFMW LTD新加坡2$54.0K集成电路放大器、其他电子IC
MOUSER ELECTRONICS INC美国8$17.7K其他电路开关装置、其他电子IC
Master Electronics美国2$4.7K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Rochester Electronics, LLC美国3$4.6K其他电子IC、大功率晶体管
Mouser Electronics, Inc.中国2$4.2K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡3$3.5K其他电子IC、处理器及控制器
Scientific Components Corporation巴布亚新几内亚3$3.5K通信设备零件、其他电子IC
Mouser Electronics, Inc.英国3$3.3K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国4$1.0K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-301000伏以下插头插座SCIENTIFIC COMPONENTS CORPORATION DBA . MINI-CIRCUITS印度$223
2026-06-30电器零件SCIENTIFIC COMPONENTS CORPORATION DBA . MINI-CIRCUITS马来西亚$96
2026-06-30集成电路放大器SCIENTIFIC COMPONENTS CORPORATION DBA . MINI-CIRCUITS马来西亚$131
2026-06-30电器零件SCIENTIFIC COMPONENTS CORPORATION DBA . MINI-CIRCUITS印度$392
2026-06-30电器零件SCIENTIFIC COMPONENTS CORPORATION DBA . MINI-CIRCUITS马来西亚$96
2026-06-30电器零件SCIENTIFIC COMPONENTS CORPORATION DBA . MINI-CIRCUITS马来西亚$192
2026-06-30电器零件SCIENTIFIC COMPONENTS CORPORATION DBA . MINI-CIRCUITS马来西亚$192
2026-06-30集成电路放大器SCIENTIFIC COMPONENTS CORPORATION DBA . MINI-CIRCUITS马来西亚$140
2026-06-30集成电路放大器SCIENTIFIC COMPONENTS CORPORATION DBA . MINI-CIRCUITS马来西亚$279
2026-06-30其他电气设备SCIENTIFIC COMPONENTS CORPORATION DBA . MINI-CIRCUITS美国$292

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Techpal Online Technology Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →