Techpal Online Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ TRựC TUYếN TECHPAL
- 邮箱21
129
进口笔数
0
出口笔数
$314.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107579686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5D62GJ |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | Tầng 4, số nhà 50, phố Đặng Thùy Trâm, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TRỰC TUYẾN TECHPAL |
| 企业英文名称 | TECHPAL ONLINE TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số nhà 50, phố Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | 0466848146 |
| 邮箱 | info@baovetructuyen.com |
| 官网 | www.baovetructuyen.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $100.1K |
| 美国 | 65 | $42.8K |
| 中国台湾 | 64 | $27.1K |
| 马来西亚 | 71 | $20.2K |
| 日本 | 63 | $19.0K |
| 墨西哥 | 55 | $15.4K |
| 以色列 | 14 | $14.6K |
| 泰国 | 56 | $14.2K |
| 菲律宾 | 60 | $13.1K |
| 法国 | 6 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mouser Electronics, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 80 | $146.5K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| RFMW Asia Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 集成电路放大器、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 54 | $32.8K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 以色列 | 18 | $21.2K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| f161e3616a78e972d745a619030554f0 | 52 | $10.1K | ||
| 9c8653af3573d4c583bf6c7235c90713 | 3 | $4.6K | ||
| Scientific Components Corporation | 美国 | 4 | $3.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| 33c60b3ef0cb512be7afd6380c0aa607 | 3 | $3.5K | ||
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $1.0K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 芬兰 | 3 | $83 | 其他固定电容器、纸塑固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $39 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | Mouser Electronics, Inc. | 英国 | $27 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $39 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | Mouser Electronics, Inc. | 英国 | $27 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $15 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $15 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 丹麦 | $37 |
| 2026-04-19 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $8 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $106 |